étroit
Định nghĩa
Tính từ:
- Hẹp, chật hẹp (về không gian): Chỉ một không gian có chiều rộng nhỏ, không rộng rãi.
- Hẹp hòi (về tư tưởng, quan điểm): Chỉ một cách suy nghĩ thiếu cởi mở, khoan dung.
- Chặt (về sự kết nối, buộc): Chỉ một sự liên kết, thắt nút rất chắc chắn, khó tháo gỡ.
- Eo hẹp (về điều kiện, hoàn cảnh): Chỉ một tình thế khó khăn, thiếu thốn, ít khả năng.
- Thân thiết, mật thiết (về mối quan hệ): Chỉ một mối quan hệ gần gũi, gắn bó sâu sắc.
- Nghiêm ngặt, chặt chẽ (về nghĩa vụ, quy định): Chỉ một sự ràng buộc hoặc yêu cầu phải tuân thủ một cách chính xác, không lỏng lẻo.
Phó từ:
- Chật (về cách mặc, đi): Dùng để mô tả việc mang, mặc một thứ gì đó vừa khít hoặc bó sát, gây cảm giác chật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette ruelle est très étroite. (Con ngõ này rất hẹp.)
- Il a des idées étroites. (Anh ta có những ý tưởng hẹp hòi.)
- Ils ont noué une étroite collaboration. (Họ đã thiết lập một sự hợp tác chặt chẽ.)
- Nous vivons dans un budget étroit. (Chúng tôi sống với một ngân sách eo hẹp.)
- Une étroite amitié les unit. (Một tình bạn thân thiết gắn kết họ.)
- C'est une obligation étroite. (Đó là một nghĩa vụ nghiêm ngặt.)
Phó từ:
- Ces chaussures me serrent étroit. (Đôi giày này làm tôi đi chật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À l'étroit: Ở trong tình trạng chật chội, túng thiếu (về chỗ ở hoặc tài chính).
- La famille vit à l'étroit dans un petit appartement. (Gia đình sống chật chội trong một căn hộ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Étroitement (phó từ): một cách chặt chẽ, mật thiết.
- Les deux problèmes sont étroitement liés. (Hai vấn đề này chặt chẽ liên quan với nhau.)
Étroitesse (danh từ giống cái): sự chật hẹp, tính hẹp hòi.
- L'étroitesse d'esprit (Sự hẹp hòi trong tư tưởng)
Từ đồng nghĩa
- Hẹp: , (về không gian).
- Hẹp hòi: , .
- Chặt chẽ: , .
- Thân thiết: , .
Từ trái nghĩa
- Rộng: , (về không gian).
- Rộng rãi, cởi mở: , (về tư tưởng).
- Lỏng lẻo: , .
tính từ
-
hẹp, chật hẹp
-
Rue étroiteđường phố hẹp
-
-
hẹp hòi
-
Esprit étroitóc hẹp hòi
-
-
chặt
-
Noeud étroitnút chặt
-
-
eo hẹp
-
Vie étroitecuộc sống eo hẹp
-
-
thân thiết
-
Amitié étroitetình bạn thân thiết
-
-
nghiêm ngặt, chặt chẽ
-
Obligation étroitenghĩa vụ nghiêm ngặt
-
-
à l'étroit+ chật chội
-
Logé à l'étroitở chật chội
-
Vivre à l'étroitsống túng thiếu
-
phó từ
-
chật
-
Chausser étroitđi giầy chật
-