ôi

adj
  1. tainted (meat); putrid (flesh)
    • cản thán.
      alas
    • than ôi!
      alas!what; how

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ôi"

ôi
Ôi, bông hoa này đẹp quá!