dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ông

  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»

Words Containing "ông"

đông lạnh
ông lão
ông lớn
ống lông
đông ly
ông mãnh
đông-nam
đông nghịt
ông ngoại
ông nhạc bà nhạc
ông nội
Đông Đô
ông Đoàn trốn khách
ông đồng
ông ổng
đông quân
Đông sàng
đông Tấn tây Tần
ông táo
ông tạo
ông tơ
ông tổ
đồng tông
ông trời
ông tự
ông từ
ông tướng
đông đủ
đông đúc
ông vãi
ông vải
ông xã
ông xanh
đông y
Đông y Bảo Giám
Đổ rượu ra sông thết quân lính
ô vuông
phân công
phản công
phần đông
pháo bông
phép thông công
phí công
phi công
phi công vũ trụ
phó công
phông
phòng không
phổ thông
phổ thông đầu phiếu
phụ công
phú nông
phú ông
phương đông
ping-pông
quận công
quân công
Quảng Công
Quảng Đông
quang thông
quần đông xuân
quán thông
quạt lông
quốc công
quốc công tiết chế
quy công
Quy Mông
ra công
rạng đông
rêu lông
rỉa lông
rông
rỗng không
rông rổng
Rừng Thông
ruốc bông
ruộng công
rút phép thông công
Sách Văn Công
sắc sắc không không
sa giông
sàng đông
sản ông
sầu đông
số không
sổ lông
sò lông
Sơn Công
sông
Sông Đà
  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...