đàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhạc cụ có dây hoặc phím để tạo ra âm thanh: Một dụng cụ dùng để biểu diễn âm nhạc, thường có dây căng hoặc các phím để gảy, gõ hoặc kéo.
- Tập hợp nhiều con vật cùng loài sống hoặc di chuyển cùng nhau: Một nhóm động vật, đặc biệt là gia súc hoặc động vật hoang dã, đi cùng nhau.
- Nền đất hoặc đài cao dùng cho nghi lễ, tế tự: Một cấu trúc được đắp cao hoặc xây dựng làm nơi tiến hành các nghi thức tôn giáo, cúng bái.
- Nơi để diễn thuyết, trình bày quan điểm: Một diễn đàn, nơi người ta đứng lên phát biểu về các vấn đề chính trị, văn hóa, xã hội.
- Đồ gốm thô, nung chưa kỹ, có tráng men: Một loại sản phẩm gốm có xương đất nung thô và được phủ một lớp men.
Động từ:
- Chơi nhạc cụ, làm phát ra tiếng nhạc từ đàn: Hành động sử dụng nhạc cụ có dây hoặc phím để tạo ra giai điệu.
- San cho bằng phẳng, dàn đều: Hành động làm cho bề mặt của vật liệu rời (như đất, thóc) trở nên phẳng và đều.
- Dàn mỏng vật liệu để chuẩn bị gia công (trong nghề gốm): Hành động trải mỏng đất sét để chuẩn bị nặn, tạo hình hoặc nghiền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nhạc cụ):
- Tiếng đàn guitar vang lên trong đêm yên tĩnh.
- Cô ấy sở hữu một cây đàn piano cổ rất quý giá.
Danh từ (tập hợp động vật):
- Trên cánh đồng, một đàn trâu đang thung thăng gặm cỏ.
- Chúng tôi nhìn thấy đàn chim di cư bay về phương nam.
Danh từ (nơi tế lễ/diễn thuyết):
- Các thầy cúng lập đàn để cầu an cho dân làng.
- Nhà diễn giả bước lên đàn với sự tự tin.
Danh từ (đồ gốm):
- Chiếc bình đàn này có hoa văn men rất độc đáo.
Động từ (chơi nhạc):
- Ông cụ thường đàn những bản nhạc buồn mỗi chiều tà.
- Cô giáo dạy chúng tôi cách đàn bài hát thiếu nhi.
Động từ (san phẳng):
- Người nông dân đàn đống thóc ra sân cho khô đều.
- Trước khi trồng cây, cần phải đàn mặt đất cho thật phẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên đàn xuống thuyền": Thành ngữ chỉ việc lên tiếng, phát biểu trước công chúng (nghĩa bóng từ "đàn" là diễn đàn).
- "Đàn gảy tai trâu": Thành ngữ chỉ việc nói hay, trình bày điều hay lẽ phải với người không biết thưởng thức, không hiểu hoặc không muốn nghe.
- "Đàn tràng": Chỉ không gian, khu vực được thiết lập để làm lễ trong Phật giáo hoặc các nghi thức tâm linh.
Biến thể và từ liên quan
- Đàn địch (danh từ): Chỉ chung các loại nhạc cụ (đàn và sáo).
- Đàn ca (động từ): Chỉ hoạt động biểu diễn âm nhạc (đàn và hát).
- Đàn anh (danh từ): Chỉ người đi trước, có kinh nghiệm hơn trong một lĩnh vực, tổ chức (nghĩa phái sinh từ khái niệm "bầy đàn", chỉ thứ bậc).
- Đàn đúm (động từ): Tụ tập đông người (thường mang sắc thái không tích cực).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhạc cụ): Nhạc khí, khí nhạc cụ.
- Danh từ (tập hợp động vật): Bầy, lũ, tốp, bọn (tùy ngữ cảnh và loài vật).
- Danh từ (nơi tế lễ): Tế đàn, đài, bệ.
- Danh từ (diễn đàn): Diễn đàn, bục diễn thuyết.
- Động từ (chơi nhạc): Gảy đàn, khảy đàn, diễn tấu.
- Động từ (san phẳng): San, dàn, cán phẳng.
Các cụm từ liên quan
- Đàn tính hát then: Chỉ loại hình nghệ thuật dân gian của một số dân tộc vùng núi phía Bắc Việt Nam, sử dụng nhạc cụ "đàn tính".
- Đàn nguyệt: Tên một loại nhạc cụ dây gảy của Việt Nam, có thân hình tròn như mặt trăng.
- Đàn tranh: Tên một loại nhạc cụ dây gảy truyền thống của Việt Nam, có nhiều dây.
- Đàn bầu: Tên một loại nhạc cụ dây độc đáo của Việt Nam, chỉ có một dây.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm": Câu tục ngữ nói về vai trò truyền thống của nam và nữ trong gia đình (ở đây "đàn" trong "đàn ông", "đàn bà" có gốc từ nghĩa "bầy, nhóm").
- "Khôn ngoan đối đáp người ngoài / Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau": (Hàm ý về "đàn gà" cùng một mẹ không nên chống đối nhau).
- 1 I. dt. Nhạc cụ có dây hoặc các nốt phím dùng để tạo ra các loại âm thanh trong nhạc: gảy đàn. II. đgt. Chơi đàn, làm phát ra tiếng nhạc bằng đàn: vừa đàn vừa hát.
- 2 dt. 1. Nền đất, đá đắp cao hoặc đài dựng cao để tế lễ: lập đàn cầu siêu đàn tràng đàn trường pháp đàn tao đàn trai đàn. 2. Nơi để diễn thuyết (những vấn đề chính trị, văn chương): bước lên đàn diễn thuyết trên đàn ngôn luận.
- 3 dt. 1. Tập hợp của nhiều động vật, nhất là súc vật cùng bên nhau: đàn trâu đàn ong đàn gà. 2. Tập hợp của nhiều đứa trẻ cùng một nơi, một khu vực: đàn trẻ tung tăng ở sân trường.
- 4 dt. Đất nung thô có tráng men: bát đàn.
- 5 đgt. 1. San cho đều, cho phẳng: đàn đất đàn thóc ra phơi. 2. Dàn mỏng để nghiền, giã đất (trong nghề gốm).