định

verb
  1. to fix; to appoint; to set; to assign
    • vào giờ đã định
      a the appointed time to intend; to think of
    • tôi định ngày mai đi
      I think of going to morrow to elavailate

Khám phá thêm

Các từ liên quan

định
Tôi định đi chợ mua rau và trái cây.