định
Học thuậtThân thiện
Definition
- Verb:
- To decide; to determine: To make a firm choice or plan after consideration.
- To intend; to plan: To have a particular aim or purpose in mind for the future.
- To set; to fix; to establish: To appoint or determine something, such as a time, price, or rule.
Usage Examples
- Verb:
- Tôi định đi du lịch vào mùa hè. (I plan to travel in the summer.)
- Chúng tôi đã định ngày họp là thứ Sáu. (We have set the meeting day for Friday.)
- Anh ấy định mua một chiếc xe mới. (He intends to buy a new car.)
Advanced Usage
- "Định đoạt": To decide or determine (often with finality).
- Số phận của dự án do giám đốc định đoạt. (The project's fate is decided by the director.)
- "Định giá": To price; to set a price/value.
- Cửa hàng định giá chiếc đồng hồ rất cao. (The shop priced the watch very high.)
- "Định cư": To settle; to establish residence.
- Gia đình họ định cư ở nước ngoài. (Their family settled abroad.)
Variants and Related Words
- Quyết định (v/n): To decide / a decision.
- Cô ấy đã quyết định nghỉ việc. (She decided to quit her job.)
- Dự định (n/v): Intention / to intend.
- Dự định của tôi là học đại học. (My intention is to study at university.)
- Ấn định (v): To fix formally; to stipulate.
- Luật ấn định mức phạt cho hành vi này. (The law stipulates the penalty for this act.)
- Định lượng (v): To quantify.
- Khó có thể định lượng được mức độ hài lòng. (It's difficult to quantify the level of satisfaction.)
Synonyms
- Quyết: To decide.
- Dự tính: To calculate; to plan.
- Lên kế hoạch: To make a plan.
Related Phrases (Phrasal Verbs)
- Định ra: To lay down; to establish.
- Hội đồng định ra các quy tắc mới. (The council laid down new rules.)
- Định hướng: To orient; to give direction.
- Giáo viên giúp định hướng tương lai cho học sinh. (Teachers help orient students for their future.)
Related Idioms
- "Đinh ninh": To be firmly convinced or certain (often used in the structure "đinh ninh rằng...").
- Tôi đinh ninh rằng anh ấy sẽ đến. (I was certain that he would come.)
- "Tiền định": Predestined; fated.
- Họ tin rằng cuộc gặp gỡ đó là do tiền định. (They believe that meeting was predestined.)
verb
- to fix; to appoint; to set; to assign
- vào giờ đã địnha the appointed time to intend; to think of
- tôi định ngày mai điI think of going to morrow to elavailate
Từ chứa "định"
Proverbs and Idioms
- Lĩnh hoa Yên Thái, đồ gốm Bát Tràng, thợ vàng Định Công, thợ đồng Ngũ Xã
- Tính việc là do người, việc thành hay không là do trời định
- Gieo trồng đúng thời vụ và ruộng đất cày bừa kĩ, đất tốt là những yếu tố quan trọng nhất quyết định năng suất cây trồng. Nhất thốn thổ, nhất thốn kim
- Giàu nghèo số trời đã định
- Phú quý các hữu định phận
- Ổi Định Công, nhãn lồng Thanh Liệt