ầm ĩ

  1. bruyamment; à grand bruit; à grands cris
    • La hét ầm ĩ
      crier bruyamment; hurler à grands cris

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

ầm ĩ
Lũ trẻ chơi đùa ầm ĩ trong công viên.