ếp

Học thuật
Thân thiện
ếp

Xe ếp kêu "ếp" để người đi bộ tránh đường.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng để cảnh báo, nhắc nhở người đi đường tránh xe: "Ếp" một thán từ dùng để lên, thường từ trên xe, nhằm báo hiệu cho người đi bộ hoặc các phương tiện khác biết để tránh đường cho xe đi qua. Từ này hiện nay được coi từ , ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Người đánh xe ngựa to "Ếp!" để mọi người tránh đường.
    • "Ếp! Ếp!" - tiếng vang lên từ chiếc xích kỹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương: Từ "ếp" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh miêu tả cuộc sống đô thị Việt Nam thời kỳ trước (như thời Pháp thuộc, những năm đầu thế kỷ 20) để tái hiện không khí thời đó.
    • Trong tiểu thuyết, cảnh phố xá nhộn nhịp với tiếng "ếp" của những chiếc xe tay.
Biến thể từ gần giống
  • Ơi: Thán từ dùng để gọi, thu hút sự chú ý của người khác, phổ biến thông dụng hơn rất nhiều so với "ếp".
  • Này: Thán từ dùng để gọi, lên tiếng với ai đó một cách trực tiếp.
  • Tránh ra: Cụm động từ mang ý nghĩa mệnh lệnh, yêu cầu rõ ràng hơn so với tiếng "ếp".
Từ đồng nghĩa
  • Choẹt: Một thán từ khác cũng được dùng để lên cho người đi đường tránh xe (thường xe đạp, xích ). Từ này cũng mang sắc thái .
  • : Tiếng hoặc còi để báo hiệu, cảnh báo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ếp" một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thực tế trên đường phố. Người ta thường dùng còi xe, hoặc các tiếng gọi như "anh/chị ơi tránh/để ý" thay thế.
  • Việc sử dụng từ này ngày nay chủ yếu mang tính chất miêu tả, gợi nhớ về một thời kỳ đã qua trong văn học, điện ảnh hoặc hội họa.
ếp

Xe ếp kêu "ếp" để người đi bộ tránh đường.

  1. th. Tiếng người ngồi trên xe kêu để cho người đi đường tránh ().