ổi

noun
  1. guava
    • mứt ổi
      guava jam
  2. quả ổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ổi"

ổi
Một em bé đang hái quả ổi từ cây trong vườn.