Antre

/'æntə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hang, động: Chỉ một cái hang, thườnghang động tự nhiên, sâu tối.
    • (Nghĩa bóng) Nơi nguy hiểm, nơi đáng sợ: Dùng để ví von một nơi chốn hoặc tình huống tiềm ẩn nhiều mối đe dọa nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les explorateurs ont découvert un antre mystérieux dans la montagne. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hang động bí ẩn trong núi.)
    • L'antre du lion est souvent utilisé comme métaphore. (Hang sư tử thường được dùng như một phép ẩn dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'antre de...": Hang của... (thường dùng để chỉ nơicủa một con thú hoặc biểu tượng cho sự nguy hiểm).

    • L'antre du dragon était gardé par un sortilège. (Hang rồng được canh giữ bởi một câu thần chú.)
  • Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng để tạo không khí huyền bí, đáng sợ.

    • Le magicien vivait dans un antre obscur, loin des regards. (Pháp sư sống trong một hang động tối tăm, xa khỏi tầm mắt mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Caverne (n.f): Hang động lớn.
  • Grotte (n.f): Hang, động (thường kích thước nhỏ hơn hoặc có vẻ đẹp tự nhiên).
  • Repaire (n.m): Sào huyệt, hang ổ (thường dùng cho động vật hoặc kẻ xấu với nghĩa xấu).
Từ đồng nghĩa
  • Caverne: hang động.
  • Grotte: động.
  • Repaire: sào huyệt, hang ổ (nghĩa xấu).
Thành ngữ liên quan
  • Être (ou se trouver) dans l'antre du loup: Ở trong hang sói (ám chỉ việctrong một nơi cực kỳ nguy hiểm, nơi kẻ thù đang nắm quyền kiểm soát).
    • En acceptant cette invitation, il se trouvait dans l'antre du loup. (Khi nhận lời mời đó, anh ta đã tự đặt mình vào hang sói.)
danh từ giống đực
  1. hang
    • L'antre du lion
      hang sư tử
    • L'antre maxillaire
      (giải phẫu) hang hàm
  2. (nghĩa bóng) nơi nguy hiểm