Antre

/'æntə/
danh từ giống đực
  1. hang
    • L'antre du lion
      hang sư tử
    • L'antre maxillaire
      (giải phẫu) hang hàm
  2. (nghĩa bóng) nơi nguy hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Antre"

Từ có nhắc đến "Antre"