Bren

/bren/ Cách viết khác : (bren_gun) /'brengʌn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng Bren: Một loại súng máy hạng nhẹ, hoạt động bằng áp suất khí, được quân đội Anh sử dụng rộng rãi trong Chiến tranh Thế giới thứ II. Tên gọi "Bren" sự kết hợp của hai địa điểm: Brno (Tiệp Khắc, nơi thiết kế ban đầu) Enfield (Anh, nơi sản xuất).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British infantry squad was equipped with a Bren gun. (Trung đội bộ binh Anh được trang bị một khẩu súng Bren.)
    • The Bren was known for its reliability and accuracy. (Súng Bren nổi tiếng về độ tin cậy chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bren gun (n): Cách gọi đầy đủ của "bren", cùng chỉ một loại khí.
    • He learned to strip and clean a Bren gun. (Anh ấy học cách tháo rời vệ sinh một khẩu súng Bren.)
Lưu ý
  • Từ "bren" hầu như chỉ được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ loại súng máy cụ thể này. không các dạng động từ, tính từ hay các nghĩa phổ thông khác.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, bảo tàng, hoặc các thảo luận về khí chiến tranh.
danh từ
  1. súng breen