dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Brusquement

Words Mentioning "Brusquement"

đâm sầm
đánh đùng
ập
bật
bất chợt
bốc hoả
bỗng không
bợp
bột khởi
bột phát
bừng
bung
chững
hốt nhiên
khựng
lật mặt
ộc
đột nhiên
đột phát
sầm
thoắt
thỏm
thốt nhiên
tố
tối sầm
truỵ
trụy
vồ
vọt
vọt
vụt
vụt
vụt chốc
xọ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...