Corse

/kɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ, Thơ ca):
    • Xác chết, thi hài: Từ cổ thường dùng trong thơ ca để chỉ thi thể của một người đã chết. Đây một biến thể cổ của từ "corpse".
    • Vùng Corse của Pháp: Tên một vùng của Pháp, bao gồm đảo Corse (Corsica) các đảo nhỏ lân cận.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Xác chết):

    • The knight wept over the fallen corse of his comrade. (Người hiệp sĩ khóc bên thi hài của đồng đội đã ngã xuống.)
    • In the old poem, a corse lay upon the battlefield. (Trong bài thơ cổ, một xác chết nằm trên chiến trường.)
  • Danh từ (Vùng Corse):

    • Napoleon Bonaparte was born in Corse. (Napoleon Bonaparte được sinh raCorse.)
    • They spent their vacation hiking in the mountains of Corse. (Họ đã dành kỳ nghỉ để đi bộ đường dài trên những ngọn núi của Corse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: Từ "corse" thường xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare, Milton hoặc các bài thơ cổ để tạo không khí trang trọng, bi thương hoặc cổ kính.
    • "Avaunt! and quit my sight! let the earth hide thee! Thy bones are marrowless, thy blood is cold; Thou hast no speculation in those eyes Which thou dost glare with!" (Macbeth, nói với hồn ma - bóng của một "corse"). ("Cút đi! biến khỏi tầm mắt ta! Hãy để lòng đất che giấu ngươi! Xương ngươi không còn tủy, máu ngươi đã lạnh; Trong đôi mắt ngươi đang trợn trừng đó, chẳng còn chút suy nghĩ nào!")
Biến thể từ gần giống
  • Corpse (n): Xác chết, thi thể. Đây dạng từ hiện đại phổ biến của "corse".
    • The police found a corpse in the river. (Cảnh sát tìm thấy một xác chết trên sông.)
  • Corsica (n): Tên tiếng Anh/Quốc tế của hòn đảo Corse.
    • Corsica is known as the "Isle of Beauty". (Corsica được mệnh danh "Hòn đảo của Vẻ đẹp".)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "xác chết": Body (thể xác, thường dùng trong bối cảnh trung lập hoặc trang trọng), remains (hài cốt), cadaver (thi thể, dùng trong y học hoặc trang trọng).
  • Cho nghĩa "vùng Corse": Corsica (tên đảo), French island in the Mediterranean (hòn đảo PhápĐịa Trung Hải).
Lưu ý
  • Khi viết hoa ("Corse"), từ này gần như luôn chỉ tên địa danh (vùng của Pháp).
  • Khi viết thường ("corse"), từ này từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại ngoài văn học hoặc để tạo hiệu ứng cổ xưa. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "corpse" từ nên dùng.
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) xác chết, thi hài ((cũng) corpse)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Corse"