DM

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đề-xi-mét: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần mười của mét (0,1 mét).
    • Bệnh tiểu đường: Viết tắt của "diabetes mellitus", một bệnh mãn tính đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao do cơ thể thiếu hụt insulin hoặc đề kháng với insulin.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đơn vị đo):
    • The ruler is 2 dm long. (Cái thước này dài 2 đề-xi-mét.)
    • One decimeter equals ten centimeters. (Một đề-xi-mét bằng mười xăng-ti-mét.)
  • Danh từ (bệnh ):
    • The patient was diagnosed with DM. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường.)
    • Managing DM requires a healthy diet. (Việc kiểm soát bệnh tiểu đường đòi hỏi một chế độ ăn uống lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học/y tế: "DM" thường được sử dụng như một thuật ngữ viết tắt tiêu chuẩn trong các báo cáo y khoa, hồ sơ bệnh án tài liệu nghiên cứu để chỉ bệnh tiểu đường.
    • Family history: Father with Type 2 DM. (Tiền sử gia đình: Cha mắc bệnh tiểu đường Tuýp 2.)
  • Trong đo đạc kỹ thuật: "dm" (viết thường) ký hiệu đơn vị đo lường chính thức cho đề-xi-mét.
    • The box has dimensions of 3 dm x 2 dm x 1 dm. (Chiếc hộp kích thước 3 dm x 2 dm x 1 dm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diabetes mellitus (n): Tên đầy đủ của bệnh tiểu đường.
  • Decimeter (n): Tên tiếng Anh đầy đủ của đơn vị đề-xi-mét.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa bệnh : Diabetes, sugar disease (tên gọi thông thường).
  • Đối với nghĩa đơn vị đo: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả "one-tenth of a meter".
Lưu ý
  • Phân biệt ngữ cảnh: Ý nghĩa của "dm" hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong các tài liệu y tế, gần như luôn có nghĩa "bệnh tiểu đường". Trong các bài toán, sách giáo khoa vật hay bản vẽ kỹ thuật, có nghĩa "đề-xi-mét".
  • Viết hoa/viết thường: "DM" (viết hoa) thường chỉ bệnh tiểu đường. "dm" (viết thường) thường chỉ đơn vị đề-xi-mét.
Noun
  1. đơn vị đo chiều dài, bằng 1/10 mét
  2. tiểu đường