dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Dur

Words Mentioning "Dur"

đá
ác
ác liệt
đanh
boong-ke
bớt tay
cật lực
cay nghiệt
chan chát
chật vật
chối
cứng
cứng còng
cứng ngắc
dạn đòn
gay go
giập mật
hắc
ke
keo kiệt
khắc nghiệt
khắt khe
khẻ
khe khắt
khó
khổ chiến
khó khăn
khổ lực
làm lụng
lận đận
lảng
lảng tai
lao đao
lộp bộp
nặng
nặng nề
nặng tai
nặng tay
ngãng
nghễnh ngãng
nghiêm khốc
ráo riết
rát
riết
riết ráo
sặc gạch
sặc máu
sáng tai
tẻ
trứng
vất
vất vả
vất vả
vố
xẵng
xẵng
xốc vác
xốc vác
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...