Flatter
- Ngoại động từ:
- Vuốt ve, xoa dịu: Hành động chạm nhẹ nhàng, âu yếm để làm dịu hoặc thể hiện sự yêu thương, thường dùng với động vật.
- Làm hài lòng, làm vui tai/thích thú: Làm cho ai đó cảm thấy dễ chịu, thích thú, đặc biệt là về mặt giác quan hoặc tinh thần.
- Nịnh hót, bợ đỡ: Khen ngợi ai đó một cách quá mức hoặc không chân thành, thường để lấy lòng hoặc đạt được lợi ích.
- Tôn lên, làm nổi bật (vẻ đẹp, ưu điểm): Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông đẹp hơn, hấp dẫn hơn.
- (Từ cũ) Lừa dối: Khiến ai đó tin vào điều không có thật.
- Ngoại động từ:
- Flatter un chien pour le calmer. (Vuốt ve con chó để làm nó dịu lại.)
- Ce tableau flatte la vue. (Bức tranh này làm vui mắt.)
- Il flatte son patron pour obtenir une promotion. (Anh ta nịnh hót sếp để được thăng chức.)
- Cette robe la flatte vraiment. (Chiếc váy này thực sự tôn vẻ đẹp của cô ấy lên.)
- Ne te laisse pas flatter par de fausses promesses. (Từ cũ) (Đừng để bị lừa dối bởi những lời hứa hão.)
Être flatté de + nom/infinitif: Cảm thấy vinh dự, cảm động hoặc hài lòng vì điều gì.
- Je suis flatté de votre invitation. (Tôi rất vinh dự vì lời mời của ngài.)
- Elle était flattée d'être choisie. (Cô ấy cảm thấy rất hài lòng vì được chọn.)
Flatter quelqu'un de + nom: Làm cho ai đó nuôi hy vọng hão, gây ảo tưởng cho ai về điều gì.
- On l'a flattée de vains espoirs. (Người ta đã gây cho cô ấy những hy vọng hão huyền.)
Flatter (l'orgueil/l'amour-propre) de quelqu'un: Làm thỏa mãn lòng tự ái, sự tự hào của ai đó.
- Ces compliments flattent son amour-propre. (Những lời khen đó làm thỏa mãn lòng tự ái của anh ta.)
Flatteur, flatteuse (adj): Có tính nịnh hót; làm tôn vẻ đẹp.
- Un discours flatteur. (Một bài nói đầy tính nịnh hót.)
- Une lumière flatteuse. (Ánh sáng làm tôn vẻ đẹp.)
Flatteur, flatteuse (nm/nf): Kẻ nịnh hót.
- Méfie-toi des flatteurs. (Hãy cảnh giác với những kẻ nịnh hót.)
Flatterie (nf): Sự nịnh hót, lời nịnh.
- Il est insensible à la flatterie. (Anh ấy không mảy may động lòng trước sự nịnh hót.)
- Cajoler: Nựng nịu, vuốt ve (theo nghĩa đen và bóng).
- Complimenter: Khen ngợi (thường chân thành hơn).
- Aduler: Tôn sùng, ca tụng quá mức.
- Encenser: (Nghĩa bóng) Ca tụng, tán dương hết lời.
Se flatter de + infinitif: Tự hào, hãnh diện về việc gì (thường là quá đáng).
- Il se flatte de tout connaître. (Hắn ta tự cho mình là biết tất cả mọi thứ.)
Flatter dans le sens du poil: (Thành ngữ) Nịnh hót, chiều theo ý thích của ai đó một cách khéo léo.
- Il sait flatter son supérieur dans le sens du poil. (Hắn ta biết cách nịnh hót cấp trên rất khéo.)
Flatter la galerie: Làm trò, nói năng hoặc hành động để lấy lòng đám đông khán giả.
- Ce politicien ne fait que flatter la galerie. (Tên chính trị gia này chỉ biết làm trò lấy lòng đám đông.)
Être flatté comme un paon: Tự đắc, vênh váo vì được khen.
- Depuis qu'il a reçu ce prix, il est flatté comme un paon. (Kể từ khi nhận giải thưởng đó, anh ta vênh váo như một con công.)
- vuốt ve
- Flatter un chevalvuốt ve con ngựa
- làm cho thích, làm vui
- La musique flatte l'oreilleâm nhạc làm vui tai
- nịnh hót, bợ đỡ
- Les courtisans flattent le roilũ nịnh hót nhà vua
- tôn lên
- Cette coiffure la flattekiểu tóc đó tôn vẻ đẹp của cô ta lên
- (từ cũ, nghĩa cũ) lừa dối
- être flatté decảm động vì
- flatter quequ'un delàm cho ai mong nõi hão, gây hy vọng hão cho ai (về)