Fry

/frai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Rán, chiên: Phương pháp nấu ăn bằng cách cho thực phẩm vào dầu hoặc mỡ nóng.
    • (Tiếng lóng) Làm cho quá nóng, thiêu đốt: Dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái đó bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ quá cao, thường do mặt trời.
  2. Danh từ:

    • Cá bột, cá con mới nở: Chỉ những con nhỏ, mới sinh.
    • Món ăn được rán/chiên: Thức ăn đã được chế biến bằng phương pháp rán.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She will fry some eggs for breakfast. ( ấy sẽ rán vài quả trứng cho bữa sáng.)
    • Be careful not to fry the garlic. (Cẩn thận đừng để chiên tỏi bị cháy.)
    • If you stay at the beach all day, you'll get fried. (Nếu bạnbãi biển cả ngày, bạn sẽ bị cháy nắng.)
  • Danh từ:

    • The river is full of fry in the spring. (Con sông đầy cá bột vào mùa xuân.)
    • We ordered a mixed fry from the menu. (Chúng tôi gọi một đĩa đồ chiên hỗn hợp từ thực đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have other/bigger fish to fry": những việc quan trọng hơn, thú vị hơn để làm.

    • I can't deal with this minor issue now; I have bigger fish to fry. (Tôi không thể giải quyết vấn đề nhỏ này bây giờ; tôi những việc quan trọng hơn để làm.)
  • "out of the frying pan and into the fire": Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa; thoát khỏi tình huống xấu này lại rơi vào tình huống xấu hơn.

    • Quitting that stressful job only to join a failing company felt like jumping out of the frying pan and into the fire. (Bỏ công việc căng thẳng đó chỉ để gia nhập một công ty đang thất bại cảm giác như tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fried (adj): Đã được rán/chiên.

    • I love fried chicken. (Tôi thích rán.)
  • Fryer (n): Nồi chiên, chảo chiên sâu lòng; hoặc con thích hợp để chiên.

    • She uses an electric fryer to make French fries. ( ấy dùng nồi chiên điện để làm khoai tây chiên.)
  • Stir-fry (v, n): Xào (một phương pháp nấu nhanh với ít dầu, đảo liên tục); món xào.

    • He quickly stir-fried some vegetables for dinner. (Anh ấy nhanh chóng xào một ít rau cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauté (v): Áp chảo, xào nhanh.
  • Deep-fry (v): Chiên ngập dầu.
  • Youngster (n - cho nghĩa "cá bột" ẩn dụ): Đứa trẻ, thanh thiếu niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fry up (phrasal verb): Rán/chiên (thức ăn), thường cho bữa sáng hoặc bữa ăn nhanh.
    • He fried up some bacon and eggs. (Anh ta rán lên một ít thịt xông khói trứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Small fry (thành ngữ): Người/vật nhỏ bé, không quan trọng; hoặc trẻ con.
    • Don't worry about him; he's just small fry in this organization. (Đừng lo về hắn ta; hắn chỉ tay nhỏ trong tổ chức này thôi.)
    • The playground is for the small fry. (Sân chơi này dành cho trẻ con.)
danh từ
  1. mới nở, cá bột
  2. hồi hai năm
danh từ
  1. thịt rán
động từ
  1. rán, chiên

Idioms

  • to have other fish to fry
    fish