fur

/fə:/
Học thuật
Thân thiện
fur

The cat's soft fur keeps it warm in winter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ lông mao, lông dày mềm: Chỉ lớp lông dày, mềm bao phủ cơ thể của một số loài động vật , như mèo, chó, cáo, thỏ.
    • Da lông thú (đã qua xử lý): Chỉ bộ da lông của động vật đã được thuộc để làm quần áo, phụ kiện hoặc trang trí.
    • Lớp phủ giống lông: Chỉ bất kỳ lớp phủ mềm, mịn nào tương tự lông thú, như trên một số loại vải hoặc cặn bám.
    • (Y học) Tưa lưỡi: Một lớp phủ màu trắng trên lưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bộ lông mao):

    • The cat's fur is so soft and fluffy. (Bộ lông của con mèo thật mềm bông .)
    • Rabbits shed their fur in the summer. (Thỏ rụng lông vào mùa .)
  • Danh từ (Da lông thú):

    • She wore a coat made of luxurious fur. ( ấy mặc một chiếc áo choàng làm từ da lông thú sang trọng.)
    • The sale of real fur is controversial. (Việc buôn bán da lông thú thật gây nhiều tranh cãi.)
  • Danh từ (Lớp phủ giống lông / Cặn):

    • There's a fur of dust on the old books. ( một lớp bụi mịn như lông trên những cuốn sách .)
    • Lime fur can build up inside a kettle. (Cặn vôi có thể đóng bên trong ấm đun nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make the fur fly": Gây ra một cuộc tranh cãi, cãi vã hoặc xung đột kịch liệt.
    • When they started discussing politics, it really made the fur fly. (Khi họ bắt đầu thảo luận về chính trị, điều đó thực sự gây ra một cuộc tranh cãi dữ dội.)
Biến thể từ liên quan
  • Furry (tính từ): lông, phủ đầy lông hoặc cảm giác như lông.
    • A furry teddy bear. (Một chú gấu bông lông.)
  • Furred (tính từ): Được lót bằng da lông, hoặc (về lưỡi) bị phủ một lớp tưa.
    • A furred tongue. (Cái lưỡi bị tưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Coat (n): Bộ lông (của động vật).
  • Pelage (n): Bộ lông (thuật ngữ sinh học).
  • Pelt (n): Da thú lông (trước hoặc sau khi thuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'fur' chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • The fur is flying: Tương tự "to make the fur fly", chỉ một cuộc tranh cãi đang diễn ra.
    • In the meeting, the fur was flying over the new budget. (Trong cuộc họp, một cuộc tranh cãi về ngân sách mới đang diễn ra.)
fur

The cat's soft fur keeps it warm in winter.

danh từ
  1. bộ lông mao, loài thú
  2. bộ da lông thú
    • a fox fur
      bộ da lông cáo
định ngữ
  1. bằng da lông thú
    • a fur coat
      cái áo choàng bằng da lông thú
  2. (y học) tưa (lưỡi)
  3. cấn (nước), cặn, cáu (ở đáy ấm, đáy nồi)

Idioms

  • to makw the fur fly
    làm ầm ỹ, gây rối loạn
ngoại động từ
  1. lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo)
  2. mặc áo lông thú cho (ai)
  3. làm tưa (lưỡi)
  4. làm (nồi, ấm) đóng cáu
  5. cạo cáu ở (nồi, ấm...)
  6. ken phẳng (sàn gỗ)
nội động từ
  1. tưa (lưỡi)
  2. đóng cáu (nồi, ấm)