GU

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc hoặc liên quan đến các cơ quan niệu sinh dục chức năng của chúng: Từ này mô tả những liên quan đến hệ thống sinh sản hệ thống tiết niệu, thường được xem xét cùng nhau.
  2. Danh từ:
    • Guam: Tên của hòn đảo lớn nhất cực nam của quần đảo Mariana, một lãnh thổ của Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The patient is being treated for a gu infection. (Bệnh nhân đang được điều trị một bệnh nhiễm trùng niệu sinh dục.)
    • A gu examination is part of the routine check-up. (Khám niệu sinh dục một phần của kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
  • Danh từ:

    • She traveled to Gu for her vacation. ( ấy đã du lịch đến Guam cho kỳ nghỉ của mình.)
    • Gu is an important strategic location in the Pacific. (Guam một vị trí chiến lược quan trọngThái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Từ "gu" thường xuất hiện trong các thuật ngữ y tế để chỉ các rối loạn hoặc quy trình liên quan đến cả hệ sinh dục tiết niệu.
    • The gu system includes organs like the kidneys, bladder, and reproductive organs. (Hệ thống niệu sinh dục bao gồm các cơ quan như thận, bàng quang cơ quan sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Genitourinary (adj): Đây dạng đầy đủ phổ biến hơn của tính từ "gu", cùng nghĩa (thuộc về niệu sinh dục).
    • "Genitourinary surgery" is a medical specialty. ("Phẫu thuật niệu sinh dục" một chuyên khoa y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Urogenital (adj): Niệu sinh dục. Đây một từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh y học.
    • The urogenital tract is susceptible to infections. (Đường niệu sinh dục dễ bị nhiễm trùng.)
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới các cơ quan niệu sinh dục, hay các chức năng của chúng
Noun
  1. Gu-Guam tên một đảo lớn nhất nằmcực nam của quần đảo Mariana, được coi như một vùng lãnh thổ của Hoa Kỳ; được Tây Ban Nha nhượng lại cho Mỹ vào năm 1898