dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
His
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "His"
mồ ma
một đời
mù
mưa gió
mua mặt
mưu lược
nằm dài
nấy
nét mặt
nếu
ngài ngự
nghễu nghện
ngớt
nguôi
ngư ông
Nguyễn Dữ
Nguyễn Du
Nguyễn Trãi
nhắc
nhà mồ
nhằng nhẵng
Nhã ý
nhiếc móc
nhìn nhó
nhoà
nhong nhong
nhuốm
nhường
nhừ tử
nũng
oách
đổ dồn
đón đầu
động chạm
đón đường
đột ngột
phách
phá gia
phai mờ
Phan Bội Châu
Phan Đình Phùng
Phan Văn Trị
phạt
phẹt
phỉ sức
phỗng
Phong Trào Yêu Nước
phớt
phù hộ
quặc
quần áo
quen hơi
quyền hạn
quỵt
rào
rẹo rọc
rỗi hơi
rờ rẩm
rớt
rủng rẻng
sáng
sinh tiền
sọm người
suy đốn
suy sút
tết
Thái
Tôn Thất Thuyết
Trần Thủ Độ
trống cơm
đứa
đức ông
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...