dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

His

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "His"

can dự
câng
cánh tay
cáo
cát cứ
cất quyền
ca trù
cau có
cay
cậy
chai
chạm
Chăm
chầm
châm
chân chỉ
chằng
chán ngán
chân phương
chấp
chập chờn
chạy tang
chê bai
chê trách
choáng
choàng
choáng váng
chới với
chôn chân
chong
chú
chúa
chu đáo
chực
chứng
chữ nghĩa
chủ quan
Chu Văn An
có
có điều
còn
con cháu
dân dấn
dứa
dựa dẫm
dữ đòn
Duy Tân
đền bồi
đền ơn
đèo đẽo
gần như
giải giáp
giải nhiệm
gia đồng
giật mình
gốc gác
gu
hang
hang hùm
Hà Nội
hấp háy
Hà Tĩnh
hay nhỉ
hề hề
hết cách
him him
Hoàng Hoa Thám
hoàng thượng
hỏi nhỏ
hồi sức
hỗn
hốt
hớt hải
hực
hưu bổng
điểm
đi đêm
đi nghỉ
đình chỉ
đìu
khó nghe
kim thượng
Lạc Long Quân
lân
Lê Đại Hành
lủn củn
lừng
mất trí
mím
mỗ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...