dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

His

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "His"

à
ách
ác ý
đắc ý
đãi đằng
ai nấy
âm
am
ám chỉ
am hiểu
ân hận
đánh đùng
đánh vật
ăn mừng
ăn năn
an táng
ăn tiêu
ấn tượng
an ủi
ẩn ý
đả đớt
ấp ủ
a tòng
đã vậy
đẫy giấc
đẫy túi
ba bảy
bài học
bài xích
bám
băm vằm
bần bật
bằng
bảnh trai
bàn tay
bảo
báo đáp
bất bình
bắt gặp
bất giác
bất luận
bất minh
bất động
bất quá
bắt thóp
bây bẩy
bén
bê trễ
bệu rệch
biến chứng
biện luận
bĩnh
Bình Định
bình sinh
bình thường
bĩu
bộ
bố
bỏ bê
bộc trực
bộ dạng
bợn
bồng bột
bốp
bực dọc
bụng
bừng
bung búng
bụng dạ
bủn rủn
bủn xỉn
bước hụt
buộc lòng
buồn
buồn bực
buông
buông miệng
bươu
bứt
bụt
bứt rứt
ca cẩm
cà cuống
cãi
cắm đầu
cám cảnh
cắm cổ
cấm cửa
cấm khẩu
cấn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...