dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
Nguyên
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "Nguyên"
giáo hoàng
giá thành
gióng
gỗ
gốc
gốc rễ
Gương vỡ lại lành
gương vỡ lại lành
H
hạch
hàn gắn
Hạnh Ngươn
Hạnh Ngươn (Hạnh Nguyên)
hao
Hậu tắc
Hịch tướng sĩ
hiến chương
hiện tại
hiếu trung
Hoàng Hoa
Hoàng Thúc Kháng
Hoa Thược đỏ trước nhà ngọc trắng
Hoa Tử vi trên ao Phượng Hoàng
Hoa đường
hội ý
Hồ Nguyên Trừng
hợp chất
hợp kim
hợp lý hóa
Hốt họ Đoàn
Họ Vương dạy học Phần Hà
hương liệu
hướng động
hữu tình
huyết tộc
hy-đrô
I
Đỉnh Giáp non thần
định luật
i-ôn
khai thác
khâm ban
khả năng
khôi khoa
khôi nguyên
khởi nguyên
không bào
khử o-xy
kim cương
ký hiệu
kỷ nguyên
Lã Hậu (Lữ Hậu)
lai lịch
lai nguyên
làm
Lam Sơn thực lục
làm theo
lành
lát
Lê Lai
Lê Lợi
Lê Ngô Cát
lèo
Lê Quang Định
Lê Quý Đôn
lễ tết
Lê Văn Duyệt
Lê Văn Khôi
linh động
Linh quân
lột
lột mặt nạ
Lỗ Trọng Liên
Lữa duyên
luật hình
Lưỡng quốc Trạng nguyên
lượng tử
Lữ Phụng Tiên, Điêu thuyền
Lưu Côn, Tổ Địch
luyện tinh
Lý Tĩnh
Mạc Đĩnh Chi
Mạc Đỉnh Chi
ma-de
mai câu
mầm
mắm
mầm bệnh
man di
mắt xanh
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...