dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
One
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Words Mentioning "One"
nghỉ đẻ
nghiễm nhiên
nghiến
nghiêng
nghiền ngẫm
nghiện ngập
nghiến răng
nghi hoặc
nghỉ lễ
nghỉ năm
nghí ngoáy
nghinh chiến
nghỉ ốm
nghỉ phép
ngộ
ngớ
ngọ
ngoắc
ngoác
ngoặc tay
ngoài miệng
ngoảnh
ngoảnh lại
ngoáy
ngóc đầu
ngơi
ngồi dưng
ngồi không
ngồi rồi
ngỏ lời
ngỏ lòng
ngỏm dậy
ngỏng
ngõ ngách
ngớ ngẩn
ngó ngàng
ngỡ ngàng
ngớp
ngốt
ngỏ ý
ngửa
ngứa tiết
ngước
nguôi
người người
người ta
ngưỡng vọng
nguyệt liễm
nhạc cụ
nhạc gia
nhà chồng
nhạc mẫu
nhà cửa
nhặm
nhắm
nhẩm
nhặm lẹ
nhắm mắt
nhắm nghiền
nhắm nháp
nhắm nhe
nhắn
nhằn
nhãn
nhận
nhẵn
nhẳn
nhằng
nhăng nhẳng
nhàn lãm
nhân nghĩa
nhắn nhủ
nhăn răng
nhàn rỗi
nhận thức luận
nhãn tiền
nhận tội
nhập
nhập cuộc
nhấp nháy
nhấp nhổm
nhà quê
nhất
nhất đán
nhật ký
nhất loạt
nhất sinh
nhất tâm
nhất thống
nhau
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...