Opposition

/,ɔpə'ziʃn/
danh từ
  1. sự đối lập, sự đối nhau
  2. vị trị đối nhau
  3. sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối
    • to offer a determined opposition
      chống cự một cách kiên quyết
  4. (the opposition) đảng đối lập chính (ở Anh)
  5. phe đối lập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống