Perm
/pə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tóc uốn quăn giữ nếp lâu: Kiểu tóc được tạo ra bằng cách sử dụng hóa chất và nhiệt để tạo các lọn sóng hoặc xoăn giữ được lâu dài.
- (Viết tắt của "permutation"): Sự hoán vị, sự thay đổi thứ tự sắp xếp (thuật ngữ trong toán học).
Động từ:
- Uốn tóc (giữ nếp lâu): Hành động xử lý tóc bằng hóa chất và dụng cụ nhiệt để tạo kiểu tóc sóng hoặc xoăn lâu dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She got a new perm yesterday. (Cô ấy vừa đi uốn tóc quăn mới hôm qua.)
- The number of possible perms for these three items is six. (Số lượng hoán vị có thể có cho ba mục này là sáu.)
Động từ:
- She perms her hair every six months. (Cô ấy uốn tóc sáu tháng một lần.)
- The salon specializes in perming very long hair. (Tiệm làm tóc này chuyên về uốn tóc rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a body perm": Kiểu uốn tóc tạo độ phồng và xoăn nhẹ từ gốc tóc, thường để tạo kiểu tóc dày hơn.
- She wanted more volume, so she asked for a body perm. (Cô ấy muốn tóc dày hơn nên đã yêu cầu uốn kiểu body perm.)
"a digital perm": Kiểu uốn tóc sử dụng máy uốn điện tử để tạo ra những lọn sóng tự nhiên và mềm mại hơn so với phương pháp truyền thống.
- Digital perms are popular because they look more natural. (Uốn tóc kiểu digital phổ biến vì trông tự nhiên hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Permanent wave (n): Tóc uốn giữ nếp lâu (tên đầy đủ của "perm").
- The permanent wave she got last year has finally grown out. (Lớp tóc uốn giữ nếp lâu cô ấy làm năm ngoái cuối cùng cũng đã dài ra hết.)
Permutation (n): Sự hoán vị (dạng đầy đủ trong toán học).
- Studying permutations and combinations is part of the probability course. (Học về hoán vị và tổ hợp là một phần của khóa học xác suất.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tóc): Permanent wave, curl, wave.
- Động từ (nghĩa uốn tóc): To curl (permanently), to wave.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Perm out: (Không phổ biến) Có thể dùng để chỉ việc hoàn tất quá trình uốn tóc.
- Her hair was permed out beautifully. (Tóc của cô ấy đã được uốn xong rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "perm".
danh từ
- (thực vật học) (viết tắt) của permanentwave
- tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
- (viết tắt) của permutation