Plaisir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vui thích, niềm vui, thú vui: Cảm giác hài lòng, hạnh phúc hoặc thích thú do một điều đó mang lại.
    • Trò vui, thú tiêu khiển: Các hoạt động giải trí, vui chơi.
    • Thú nhục dục, thú ăn chơi (thường dùng số nhiều): Sự hưởng lạc, đặc biệtnhững thú vui về thể xác hoặc cuộc sống xa hoa, trụy lạc.
    • Ý muốn, ý thích (từ ): Sự mong muốn, ý định của một người, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quyền lực.
    • Bánh quế (từ ): Một loại bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plaisir de lire un bon livre est incomparable. (Niềm vui khi đọc một cuốn sách hay là không sánh bằng.)
    • Les plaisirs simples de la vie. (Những thú vui giản dị của cuộc sống.)
    • Il a sacrifié sa carrière pour les plaisirs. (Anh ta đã hy sinh sự nghiệp những thú ăn chơi.)
    • "Tel est notre bon plaisir." ("Đóý muốn tốt lành của chúng ta." - công thức trong chiếu chỉ.)
    • Une marchande de plaisirs. (Một người bán bánh quế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À plaisir: Một cách vô cớ, không căn cứ, tùy tiện.

    • Inventer des histoires à plaisir. (Bịa chuyện một cách vô cớ.)
  • Au plaisir de vous revoir: Mong được gặp lại anh/chị (công thức lịch sự khi tạm biệt).

    • À bientôt, au plaisir de vous revoir ! (Hẹn sớm gặp lại, mong được gặp lại anh/chị!)
  • Avec plaisir: Rất sẵn lòng, rất vui lòng (dùng để đồng ý hoặc đáp lại lời cảm ơn).

    • — Pouvez-vous m'aider ? — Avec plaisir ! (— Anh có thể giúp tôi không? — Rất sẵn lòng!)
  • Par plaisir / Pour le plaisir / Pour son plaisir: Để vui, cho vui, niềm vui thích của bản thân.

    • Je l'ai fait pour le plaisir, pas pour l'argent. (Tôi làm điều đó niềm vui, chứ không phải tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaisant, -e (tính từ): Dễ chịu, vui vẻ, thú vị.

    • Une soirée plaisante. (Một buổi tối thú vị.)
  • Plaisanter (động từ): Đùa, nói đùa.

    • Il ne faut pas plaisanter avec ça. (Không nên đùa với chuyện đó.)
  • Déplaisir (danh từ giống đực): Sự không hài lòng, điều khó chịu.

    • Cela me cause un grand déplaisir. (Điều đó gây cho tôi một sự khó chịu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Joie: Niềm vui, sự vui sướng.
  • Jouissance: Sự hưởng thụ, khoái lạc.
  • Délice: Điều thú vị, khoái cảm.
  • Volupté: Sự khoái lạc (nhục dục).
Thành ngữ liên quan
  • Faire plaisir à quelqu'un: Làm vui lòng ai đó.

    • Ce cadeau lui fera grand plaisir. (Món quà này sẽ làm ấy rất vui lòng.)
  • Prendre plaisir à (faire) quelque chose: Cảm thấy thích thú khi làm điều đó.

    • Il prend plaisir à jardiner. (Anh ấy cảm thấy thích thú khi làm vườn.)
  • Se faire un plaisir de (faire) quelque chose: Rất hân hạnh, rất vui lòng làm điều đó.

    • Je me ferai un plaisir de vous accompagner. (Tôi rất hân hạnh được đi cùng anh/chị.)
danh từ giống đực
  1. sự vui thích; thú vui
    • Plaisir de se voir
      thú vui gặp nhau
  2. (số nhiều) trò vui
    • Temps des plaisirs
      thời gian tổ chức những trò vui
  3. (thường) (số nhiều) thú nhục dục, thú ăn chơi
    • Homme de plaisir
      kẻ ăn chơi đàng điếm
    • Mener une vie de plaisirs
      sống một cuộc đời ăn chơi đàng điếm
  4. (từ , nghĩa ) ý muốn
    • Tel est notre bon plaisir
      đóý muốn của quả nhân (công thức cuối chiếu chỉ)
  5. (từ , nghĩa ) bánh quế
    • Marchande de plaisirs
      chị bán bánh quế
    • à plaisir
      vô cớ; không căn cứ
    • Conte fait à plaisir
      truyện không căn cứ
    • Se tourmenter
      băn khoăn vô cớ
    • au plaisir de vous revoir
      mong gặp lại anh
    • avec plaisir
      xin vui lòng; vui lòng
    • par plaisir; pour le plaisir; pour son plaisir
      để vui chơi