Puant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thối, hôi thối: Dùng để mô tả mùi rất khó chịu, mùi thối rữa.
    • Đáng khinh, bỉ ổi, vênh váo: (Nghĩa bóng, thân mật) Dùng để mô tả thái độ, tính cách kiêu căng, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (mùi):
    • Un fromage puant. (Một miếng phô mai thối.)
    • L'air est puant près de la décharge. (Không khí hôi thối gần bãi rác.)
  • Nghĩa bóng (thái độ):
    • Il est d'une arrogance puante. (Hắn ta kiêu căng một cách bỉ ổi.)
    • Cesse avec tes manières puantes ! (Hãy dừng ngay cái thái độ vênh váo đáng khinh của mày lại!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puant comme une bête": hôi như một con thú.
    • Après le match, il puait comme une bête. (Sau trận đấu, anh ta hôi như một con thú.)
  • "une puanteur" (danh từ giống cái): mùi hôi thối.
    • Une puanteur insupportable s'échappait de la pièce. (Một mùi hôi thối không chịu nổi bốc ra từ căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Puant, puante (adj): Dạng tính từ giống đực giống cái.
  • Empuantir (động từ): Làm cho thối, làm cho hôi thối.
    • Ces ordures empuantissent tout le quartier. (Đống rác này làm hôi thối cả khu phố.)
  • Pueur, pueuse (danh từ, thân mật): Người/ vậtmùi hôi.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa mùi: Fétide, nauséabond, malodorant (thối, hôi thối, hôi).
  • Nghĩa thái độ: Arrogant, méprisable, odieux (kiêu căng, đáng khinh, đáng ghét).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est puant !": (Thân mật) Thật là bỉ ổi!/ Thật là chướng mũi!
    • Il a encore menti, c'est puant ! (Hắn ta lại nói dối nữa, thật là bỉ ổi!)
  • "Sentir le puant": () Có mùi hôi thối; (Nghĩa bóng) có vẻ đáng ngờ, không ổn.
    • Cette affaire sent le puant. (Vụ này có vẻ đáng ngờ lắm.)
tính từ
  1. thối, hôi
    • Charogne puante
      xác chết thối
    • Bêtes puantes
      (săn bắn) loài vật hôi (như) các loại chồn
  2. (thân mật) vênh váo bỉ ổi
    • Un homme puant de vanité
      một người kiêu căng bỉ ổi