Scot

/skɔt/
danh từ
  1. (sử học) tiền góp, tiền thuế
    • to pay scot and lot
      phải chịu tiền đóng góp thuế
danh từ
  1. (Scot) người Ê-cốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa