Serein

/sə'ræɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quang, thanh: Dùng để miêu tả bầu trời trong sáng, không mây.
    • Bình lặng, thanh bình; thanh thản: Dùng để miêu tả một trạng thái yên tĩnh, hòa bình hoặc một tâm trạng bình yên, không lo âu.
    • Bình tâm, khách quan: Dùng để miêu tả một thái độ hoặc nhận xét điềm đạm, không thiên vị, dựa trêntrí.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Văn học) Sương chiều: Lớp sương mỏng xuất hiện vào buổi chiều tối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le ciel est serein aujourd'hui. (Hôm nay bầu trời quang đãng.)
    • Après la méditation, son esprit est devenu serein. (Sau khi thiền định, tâm trí ấy trở nên thanh thản.)
    • Il a porté un jugement serein sur la situation. (Anh ấy đã đưa ra một nhận định bình tâm về tình hình.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le serein du soir enveloppait la campagne. (Sương chiều phủ xuống bao bọc vùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder/Conserver son calme serein": Giữ vẻ điềm tĩnh, bình thản của mình.
    • Face à la crise, le directeur a gardé son calme serein. (Đối mặt với khủng hoảng, giám đốc vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh.)
  • "D'un air serein": Với vẻ mặt thanh thản/bình thản.
    • Elle a accepté la nouvelle d'un air serein. ( ấy đã chấp nhận tin đó với vẻ mặt thanh thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Sereinement (trạng từ): một cách thanh thản, bình tâm.
    • Il a répondu sereinement aux critiques. (Anh ấy đã trả lời các lời chỉ trích một cách bình tâm.)
  • Sérénité (danh từ giống cái): sự thanh thản, sự bình yên.
    • La sérénité de son sourire. (Vẻ thanh thản trong nụ cười của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Clair (trong sáng), dégagé (quang đãng) - cho nghĩa "quang, thanh".
    • Paisible (yên bình), tranquille (yên tĩnh), apaisé (đã được làm dịu) - cho nghĩa "bình lặng, thanh thản".
    • Impartial (vô tư), objectif (khách quan) - cho nghĩa "bình tâm, khách quan".
  • Danh từ:
    • Brume (sương mù), rosée (sương mai) - nhưng đâycác từ chung, không chỉ riêng sương chiều.
Thành ngữ liên quan
  • "La sérénité de l'âme": Sự thanh thản của tâm hồn.
    • Il recherchait la sérénité de l'âme. (Ông ấy tìm kiếm sự thanh thản của tâm hồn.)
tính từ
  1. quang, thanh
    • Ciel serein
      trời quang
    • Nuit sereine
      đêm thanh
  2. bình lặng, thanh bình; thanh thản
    • Des jours sereins
      những ngày thanh bình
    • âme sereine
      tâm hồn thanh thản
  3. bình tâm, khách quan
    • Une critique sereine
      lời phê phán bình tâm
danh từ giống đực
  1. (văn học) sương chiều
    • Serin.