Serin

/'serin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim bạch yến; chim hoàng yến: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ (Fringillidae), thường bộ lông màu vàng hoặc xanh lục, được biết đến với tiếng hót hay. Đâynghĩa chính trong lĩnh vực động vật học.
    • (Thân mật) Chàng ngốc, anh chàng khờ khạo: Một cách gọi thân mật, đôi khi chút châm biếm, để chỉ một người đàn ông ngây thơ, thiếu khôn ngoan hoặc hành động ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Chim):

    • Le serin chante mélodieusement dans sa cage. (Chú chim hoàng yến hót du dương trong lồng.)
    • J'ai observé un serin sauvage dans le jardin. (Tôi đã quan sát một con chim bạch yến hoang trong vườn.)
  • Danh từ giống đực (Người - nghĩa thân mật):

    • Arrête de faire le serin ! (Đừng làm trò ngốc nghếch nữa!)
    • Ce serin a encore oublié ses clés. (Anh chàng ngốc này lại quên chìa khóa nữa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être serin": (cách nói , ít dùng) có nghĩathông minh, lanh lợi. Nghĩa này ngược lại với cách dùng thân mật phổ biến hiện nay.
    • Il n'est pas très serin. (Hắn ta không được lanh lợi cho lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Serinette (n.f): Một loại hộp nhạc nhỏ, đặc biệt dùng để dạy chim hoàng yến (serin) hót theo giai điệu.

    • Une vieille serinette est exposée au musée. (Một chiếc hộp nhạc dạy chim cổ được trưng bàyviện bảo tàng.)
  • Serein (n.m): Đâymột từ đồng âm khác nghĩa (homophone), có nghĩa là "mưa rơi nhẹ lúc chập tối" hoặc "sự thanh thản, yên tĩnh". Cần phân biệt với "serin".

    • Une goutte de serein perla sur la feuille. (Một giọt mưa chiều đọng trên chiếc .)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "chim":
    • Canari (n.m): Chim hoàng yến (một loài chim cảnh họ hàng gần, thường chỉ loài được nuôi trong lồng).
  • Đối với nghĩa "chàng ngốc" (thân mật):
    • Bêta (n.m): Kẻ ngốc.
    • Niais (n.m): Người ngây thơ, khờ dại.
    • Sot (n.m): Kẻ ngu ngốc.
Lưu ý
  • Từ "serin" trong nghĩa chỉ người mang sắc thái thân mật, không trang trọng thường được dùng trong khẩu ngữ. ít mang tính xúc phạm nặng nề như một số từ đồng nghĩa khác.
  • Cần cẩn thận để không nhầm lẫn với từ đồng âm "serein" (mưa nhẹ/thanh thản).
{{serin}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim bạch yến; chim hoàng yến
  2. (thân mật) chàng ngốc
    • Serein.