Serra

/'serə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận răng cưa; cấu tạo hình răng cưa: "serra" dùng để chỉ một bộ phận hoặc cấu trúc các mép hoặc cạnh nhọn, sắc, xếp giống như răng cưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaf's edge had a distinct serra. (Mép một cấu tạo răng cưa rõ rệt.)
    • Under the microscope, we observed the serra on the insect's leg. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy bộ phận răng cưa trên chân côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Thuật ngữ "serra" thường được sử dụng trong các mô tả khoa học về giải phẫu động thực vật để chỉ các cấu trúc hình răng cưa.
    • The serra along the fin helps the fish with stability. (Cấu tạo răng cưa dọc theo vây giúp giữ thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serrate (adj): hình răng cưa.
    • serrate leaves (những chiếc răng cưa)
  • Serration (n): Sự răng cưa; hàng răng cưa.
    • the serration of a knife blade (hàng răng cưa trên lưỡi dao)
Từ đồng nghĩa
  • Saw-like structure: Cấu trúc hình răng cưa.
  • Toothed edge: Mép răng.
Lưu ý
  • Từ "serra" này (nghĩa cấu trúc răng cưa) khác với danh từ riêng "Serra" (viết hoa) chỉ nhà truyền giáo Junípero Serra. Đây hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
danh từ
  1. (số nhiều) bộ phận răng cưa; cấu tạo hình răng cưa