Serra
/'serə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận có răng cưa; cấu tạo có hình răng cưa: "serra" dùng để chỉ một bộ phận hoặc cấu trúc có các mép hoặc cạnh nhọn, sắc, xếp giống như răng cưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The leaf's edge had a distinct serra. (Mép lá có một cấu tạo răng cưa rõ rệt.)
- Under the microscope, we observed the serra on the insect's leg. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy bộ phận có răng cưa trên chân côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và sinh học: Thuật ngữ "serra" thường được sử dụng trong các mô tả khoa học về giải phẫu động thực vật để chỉ các cấu trúc hình răng cưa.
- The serra along the fin helps the fish with stability. (Cấu tạo răng cưa dọc theo vây giúp cá giữ thăng bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Serrate (adj): Có hình răng cưa.
- serrate leaves (những chiếc lá có răng cưa)
- Serration (n): Sự có răng cưa; hàng răng cưa.
- the serration of a knife blade (hàng răng cưa trên lưỡi dao)
Từ đồng nghĩa
- Saw-like structure: Cấu trúc hình răng cưa.
- Toothed edge: Mép có răng.
Lưu ý
- Từ "serra" này (nghĩa là cấu trúc răng cưa) khác với danh từ riêng "Serra" (viết hoa) chỉ nhà truyền giáo Junípero Serra. Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
danh từ
- (số nhiều) bộ phận có răng cưa; cấu tạo có hình răng cưa