Shah

/ʃɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua, quốc vương (Ba Tư): Danh hiệu dành cho nhà cai trị tối cao, người đứng đầu nhà nước quân chủ của Iran (trước đây gọi là Ba Tư) cho đến năm 1979.
    • Sa: Cách phiên âm trong tiếng Việt cho danh hiệu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The last shah of Iran was Mohammad Reza Pahlavi. (Vị vua cuối cùng của Iran Mohammad Reza Pahlavi.)
    • The shah lived in the Golestan Palace. (Nhà vua sống trong Cung điện Golestan.)
    • That historical novel is about the life of a Persian shah. (Cuốn tiểu thuyết lịch sử đó kể về cuộc đời của một vị vua Ba Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shah" thường được dùng như một danh hiệu chính thức, tương đương với "king" (vua) nhưng cụ thể cho vương quốc Iran. thường đi kèm với tên riêng.
    • Shah Abbas I is remembered as a great ruler. (Vua Abbas I được nhớ đến như một nhà cai trị vĩ đại.)
  • Trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử, từ này có thể được dùng để chỉ quyền lực tối thượng của chế độ quân chủ.
    • The decree was issued by the shah himself. (Sắc lệnh được ban hành bởi chính đức vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Shahdom (n): Vương quốc do một shah cai trị; chức vị shah.
  • Shahzada (n): Hoàng tử (con trai của shah).
Từ đồng nghĩa
  • Monarch: Quân chủ, nhà vua (nghĩa chung).
  • Sovereign: Quốc vương, người cai trị tối cao.
  • King: Vua (nghĩa chung, không đặc trưng cho Ba Tư/Iran).
Lưu ý
  • Từ "shah" (viết thường) một danh từ riêng chỉ danh hiệu thường được viết hoa (Shah) khi đi kèm với tên riêng ( dụ: Shah Jahan).
  • Chế độ quân chủ của Shah tại Iran chấm dứt sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, dẫn đến việc thành lập Cộng hòa Hồi giáo Iran. Do đó, từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
danh từ
  1. vua Ba-, sa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Shah"