Viol

/'vaiəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hiếp dâm: Hành động cưỡng bức tình dục đối với một người.
    • Sự xâm phạm (một nơi thiêng liêng): Hành động làm ô uế, xúc phạm hoặc xâm nhập trái phép vào một nơi được coi là linh thiêng, tôn nghiêm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le viol est un crime grave. (Hiếp dâmmột tội ác nghiêm trọng.)
    • Le viol d'une tombe est un acte sacrilège. (Sự xâm phạm một ngôi mộmột hành vi báng bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viol conjugal": hiếp dâm trong hôn nhân.

    • La loi reconnaît désormais le viol conjugal. (Luật pháp hiện nay công nhận tội hiếp dâm trong hôn nhân.)
  • "Viol des consciences": sự xâm phạm lương tâm, thao túng tư tưởng.

    • Cette propagande est un viol des consciences. (Sự tuyên truyền đómột sự xâm phạm lương tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Violer (động từ): hiếp dâm; vi phạm, xâm phạm.

    • Il est accusé d'avoir violé la loi. (Anh ta bị cáo buộc đã vi phạm luật pháp.)
  • Violeur (danh từ giống đực): kẻ hiếp dâm.

Từ đồng nghĩa
  • Agression sexuelle: tấn công tình dục.
  • Profanation: sự báng bổ, sự xúc phạm thánh thần.
  • Souillure: sự làm ô uế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "viol")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "viol")

danh từ giống đực
  1. sự hiếp dâm
  2. sự xâm phạm (một nơi thiêng liêng)
    • Viole.