Viole

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Đàn vĩ cầm cỡ lớn: "Viole" là một nhạc cụ dây hình dạng cách chơi tương tự đàn violin, nhưng kích thước lớn hơn âm vực trầm hơn, thường được đặt giữa hai đầu gối để chơi.
    • (Kỹ thuật) Cái kích (của thợ mộc): Trong nghề mộc, "viole" là một dụng cụ dùng để nới rộng hoặc tách các bộ phận bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Âm nhạc):

    • Elle joue de la viole de gambe. ( ấy chơi đàn viole de gambe.)
    • Le son de la viole est plus doux et plus chaud que celui du violon. (Âm thanh của đàn viole êm dịu ấm áp hơn âm thanh của đàn violin.)
  • Danh từ giống cái (Kỹ thuật):

    • Le menuisier utilise une viole pour élargir l'ouverture. (Người thợ mộc dùng một cái kích để nới rộng lỗ mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viole d'amour": Một loại đàn viole thêm các dây cộng hưởng, tạo ra âm thanh đặc biệt, tên gọi có nghĩa là "đàn của tình yêu".
    • La viole d'amour était populaire à l'époque baroque. (Đàn viole d'amour phổ biến vào thời kỳ Baroque.)
Biến thể từ liên quan
  • Violon (danh từ giống đực): Đàn violin, nhạc cụ dây nhỏ hơn âm cao hơn đàn viole.
  • Violoncelle (danh từ giống đực): Đàn cello, một nhạc cụ dây khác thuộc họ vĩ cầm.
  • Violiste (danh từ): Người chơi đàn viole.
Từ đồng nghĩa
  • (Về nhạc cụ): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là (một nhạc cụ dây cổ).
  • (Về dụng cụ): (dụng cụ tách/nới rộng).
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) đàn vion
  2. (kỹ thuật) cái kích (của thợ mộc)
    • Viol.