ici
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở đây, tại đây, chỗ này: Chỉ vị trí cụ thể nơi người nói đang đứng hoặc nơi đang được đề cập đến.
- Trong trường hợp này, về điểm này: Dùng để chỉ một khía cạnh, tình huống cụ thể đang được bàn luận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (chỉ nơi chốn):
- Je suis ici. (Tôi ở đây.)
- Pose le livre ici, sur la table. (Đặt quyển sách ở đây, trên bàn.)
- Phó từ (chỉ khía cạnh):
- Ici, nous sommes d'accord. (Về điểm này, chúng tôi đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- D'ici (à/dans) + [thời gian]: Từ giờ cho đến / Trong vòng (một khoảng thời gian nào đó trong tương lai).
- D'ici demain, tout sera prêt. (Từ giờ đến ngày mai, mọi thứ sẽ sẵn sàng.)
- Il arrivera d'ici une heure. (Anh ấy sẽ đến trong vòng một tiếng nữa.)
- D'ici peu: Chẳng bao lâu nữa.
- Le printemps arrive, d'ici peu les arbres seront en fleurs. (Mùa xuân đến rồi, chẳng bao lâu nữa cây cối sẽ ra hoa.)
- Jusqu'ici: Cho đến nay, cho đến thời điểm này.
- Jusqu'ici, tout va bien. (Cho đến nay, mọi việc vẫn ổn.)
- Par ici: Về phía này, lối này.
- La sortie est par ici. (Lối ra ở phía này.)
- Venez par ici, s'il vous plaît. (Xin mời đi lối này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ici-bas (phó từ): Ở trần gian này, ở cõi đời này (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh tôn giáo, triết học).
- Les joies d'ici-bas. (Những niềm vui nơi trần thế.)
- Ici-même (phó từ): Ngay tại đây, chính tại nơi này (nhấn mạnh).
- L'accident s'est produit ici-même. (Vụ tai nạn đã xảy ra ngay tại chỗ này.)
Từ đồng nghĩa
- Là (phó từ): Ở đó, chỗ kia (chỉ nơi chốn xa người nói hoặc đã được đề cập trước).
- À cet endroit (cụm từ): Tại nơi này.
- Dans ce cas (cụm từ): Trong trường hợp này (đồng nghĩa khi "ici" chỉ khía cạnh).
Thành ngữ liên quan
- Être entre ici et là: Ở khoảng giữa, không hẳn là cái này cũng không hẳn là cái kia.
- D'ici là que + [subjonctif]: Trước khi, cho đến lúc (diễn tả một khả năng trong tương lai).
- D'ici là qu'il comprenne, il se sera passé beaucoup de choses. (Trước khi anh ta hiểu ra, thì đã có rất nhiều chuyện xảy ra rồi.)
phó từ
- đây, ở đây
- Venez icilại đây
- Les gens d'icinhững người ở nơi đây
- Ici l'on chante, là on ritđây hát đó cười
- d'ici+ từ (nơi) đây+ từ nay, từ rày
- D'ici demaintừ nay đến mai
- D'ici peuchẳng bao lâu nữa
- jusqu'icicho đến nay
- par iciđi đường này, về phía này
- Par ici la sortiecửa ra về phía này