adh

adh

A doctor explains the role of ADH in the human body.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - ADH viết tắt của "antidiuretic hormone" (hormone chống bài niệu), một loại hormone do tuyến yên sau tiết ra (tên thương mại Pitressin) cũng được tiết ra bởi các đầu dây thần kinhvùng dưới đồi. ảnh hưởng đến huyết áp bằng cách kích thích các mao mạch giảm lượng nước tiểu bằng cách ảnh hưởng đến sự tái hấp thu nướcống thận.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn ADH để điều chỉnh lượng nước tiểu của bệnh nhân.)
  • (Sự thiếu hụt ADH có thể dẫn đến bệnh đái tháo nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ADH secretion": sự tiết ADH.

    • Dehydration triggers an increase in ADH secretion. (Mất nước kích thích sự tăng tiết ADH.)
  • "ADH antagonist": chất đối kháng ADH.

    • Certain medications act as ADH antagonists to promote urine production. (Một số loại thuốc hoạt động như chất đối kháng ADH để thúc đẩy sản xuất nước tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasopressin (danh từ): tên gọi khác của ADH, thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa.

    • Vasopressin is another name for ADH. (Vasopressin tên gọi khác của ADH.)
  • Antidiuretic hormone (cụm danh từ): tên đầy đủ của ADH.

    • The antidiuretic hormone helps the body retain water. (Hormone chống bài niệu giúp cơ thể giữ nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitressin (danh từ riêng): tên thương mại của ADH.
    • Pitressin is used in medical treatments for certain conditions. (Pitressin được sử dụng trong điều trị y tế cho một số tình trạng.)
Các cụm từ liên quan
  • ADH level: mức độ ADH trong cơ thể.

    • The lab test measured the patient's ADH level. (Xét nghiệm đã đo mức ADH của bệnh nhân.)
  • ADH imbalance: sự mất cân bằng ADH.

    • An ADH imbalance can cause water retention or dehydration. (Sự mất cân bằng ADH có thể gây giữ nước hoặc mất nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ADH" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.