ada

ada

A scientist studies the ADA enzyme in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Enzyme ADA: "ada" một loại enzyme trong cơ thể động vật , chức năng xúc tác quá trình khử amin của adenosine thành inosine amoniac. Sự thiếu hụt enzyme ADA có thể dẫn đến một dạng bệnh suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng.
    • Gen ADA: "ada" cũng chỉ gen mã hóa cho enzyme này, một trong những gen đầu tiênngười được phân lập nhân bản để nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • (Sự thiếu hụt ADA có thể dẫn đến một dạng bệnh suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng.)
  • (Gen mã hóa ADA một trong những gen người đầu tiên được phân lập nhân bản để nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ADA deficiency": thiếu hụt enzyme ADA, một tình trạng y khoa nghiêm trọng.

    • Patients with ADA deficiency often require enzyme replacement therapy. (Bệnh nhân thiếu hụt ADA thường cần liệu pháp thay thế enzyme.)
  • "ADA gene": gen ADA, đối tượng nghiên cứu trong di truyền học.

    • Mutations in the ADA gene are linked to immune system disorders. (Các đột biến trong gen ADA liên quan đến rối loạn hệ miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenosine deaminase (n): tên đầy đủ của enzyme ADA, còn gọi là adenosine aminohydrolase.
    • Adenosine deaminase is crucial for purine metabolism. (Adenosine deaminase rất quan trọng trong quá trình chuyển hóa purine.)
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme ADA: adenosine deaminase.
  • Gen ADA: ADA gene.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ada" trong ngữ cảnh sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ada" trong tiếng Anh.