Videoaffluent

/'æfluənt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ affluent trong tiếng Anh để mô tả sự giàu có thịnh vượng. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ tính từ chỉ sự sung túc đến danh từ chỉ sông nhánh trong địa . Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế, cách dùng cụm từ the affluent để chỉ nhóm người giàu, các từ đồng nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "affluent"

affluent
An affluent family lives in a large house with a beautiful garden.