agité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Động, không yên, dậy sóng: Dùng để miêu tả trạng thái vật lý không yên tĩnh, chuyển động mạnh.
- Sóng gió, nhiều biến động: Dùng để miêu tả một giai đoạn, cuộc sống hoặc tình huống có nhiều sự kiện, xáo trộn, căng thẳng.
- Bồn chồn, không yên: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc lo lắng, căng thẳng, không thể thư giãn.
Danh từ (giới tính nam, cũng có dạng số nhiều và giống cái agitée):
- Người quậy phá, người gây rối: Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội để chỉ người có hành vi hung hăng, mất kiểm soát, đặc biệt là do vấn đề tâm thần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La mer est très agitée aujourd'hui. (Biển hôm nay rất động.)
- Il a passé une nuit agitée à cause du bruit. (Anh ấy đã có một đêm không yên vì tiếng ồn.)
- C'est un enfant très agité en classe. (Đó là một đứa trẻ rất hiếu động/nghịch ngợm trong lớp.)
- Une période agitée de l'histoire. (Một giai đoạn sóng gió của lịch sử.)
Danh từ:
- Les agités sont placés dans une aile séparée de l'hôpital. (Những người quậy phá được đưa vào một khu riêng biệt của bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être agité de (tremblements, soucis...) : Bị run lên vì, bị giày vò bởi (nỗi lo...).
- Il était agité de tremblements. (Anh ta run lên vì xúc động/sợ hãi.)
- Elle est agitée de remords. (Cô ấy bị giày vò bởi sự hối hận.)
Un débat agité : Một cuộc tranh luận sôi nổi, căng thẳng.
- La réunion s'est terminée par un débat agité. (Buổi họp kết thúc bằng một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Agiter (động từ): Làm rung, lắc, khuấy động; thảo luận sôi nổi (một vấn đề).
- Agiter un drapeau. (Vẫy một lá cờ.)
- Agiter une question. (Thảo luận sôi nổi một vấn đề.)
Agitation (danh từ nữ tính): Sự khuấy động, sự náo động; sự bồn chồn; sự biểu tình, phong trào.
- L'agitation de la foule. (Sự náo động của đám đông.)
- Être dans un état d'agitation. (Đang trong trạng thái bồn chồn.)
Agitateur/Agitatrice (danh từ): Người khuấy động, người kích động (chính trị).
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Turbulent: Nghịch ngợm, hỗn loạn (thường cho trẻ em hoặc tình huống).
- Nerveux: Căng thẳng, bồn chồn (về mặt thần kinh, cảm xúc).
- Tourmenté: Dày vò, đầy sóng gió (về nội tâm hoặc cuộc sống).
- Houleux: Dậy sóng, sóng gió (cho biển cả hoặc cuộc họp).
Danh từ:
- Forcené: Kẻ điên cuồng, hung dữ.
- Violent: Người bạo lực.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Calme: Yên tĩnh, bình tĩnh.
- Paisible: Thanh bình, yên ả.
- Tranquille: Yên lặng, êm đềm.
- Serein: Thanh thản, bình thản.
Thành ngữ liên quan
Avoir la conscience agitée : Cắn rứt lương tâm.
- Il a la conscience agitée après son mensonge. (Anh ta cắn rứt lương tâm sau lời nói dối của mình.)
Une mer agitée n'est pas propice à la pêche (Thành ngữ ẩn dụ): Một môi trường nhiều biến động/sóng gió không thuận lợi cho công việc.
tính từ
- động, không yên
- Mer agitéebiển động
- Sommeil agitégiấc ngủ không yên
- sóng gió
- Vie agitéecuộc đời sóng gió
danh từ
- (y học) người điên quậy phá
- Le pavillon des agités, dans un hôpital psychiatriquekhu dành riêng cho các bệnh nhân quậy phá trong bệnh viện tâm thần