ailé

tính từ
  1. cánh
    • Insectes ailés
      sâu bọ cánh
    • Fruit ailé
      quả cánh
    • Tige ailée
      thân cánh
    • Héler

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "ailé"

Từ có nhắc đến "ailé"

ailé
Un insecte ailé se pose sur une feuille verte.