ailé

Học thuật
Thân thiện
ailé

Un insecte ailé se pose sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cánh: Dùng để mô tả một sinh vật, bộ phận cơ thể, hoặc đối tượng cánh hoặc các phần phụ giống như cánh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les oiseaux et les insectes sont des animaux ailés. (Chim côn trùngnhững động vật cánh.)
    • On reconnaît cette plante à sa tige ailée. (Người ta nhận ra loài cây này nhờ thân cánh của .)
    • Les graines ailées du sycomore tournoient en tombant. (Những hạt cánh của cây phong xoay tròn khi rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Victoire ailée": (Nghĩa bóng, văn chương) Chiến thắng nhanh chóng, dễ dàng, như được chắp cánh.
    • L'équipe a remporté une victoire ailée. (Đội đã giành được một chiến thắng dễ dàng.)
  • "Mots ailés": (Nghĩa bóng, văn chương) Những lời nói bay đi, lan truyền nhanh chóng.
    • Ses paroles inspirantes sont devenues des mots ailés. (Những lời nói truyền cảm hứng của anh ấy đã trở thành những lời lan truyền nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ailer (động từ, hiếm gặp): Làm cho cánh, trang bị cánh.
  • Aileron (danh từ giống đực): Vây (), cánh nhỏ, cánh phụ (máy bay).
  • Aile (danh từ giống cái): Cánh (chim, máy bay, tòa nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Équipé d'ailes: Được trang bị cánh.
  • Pourvu d'ailes: cánh, được ban cho cánh.
Từ trái nghĩa
  • Aptere: Không cánh (dùng cho côn trùng).
  • Sans ailes: Không cánh.
ailé

Un insecte ailé se pose sur une feuille verte.

tính từ
  1. cánh
    • Insectes ailés
      sâu bọ cánh
    • Fruit ailé
      quả cánh
    • Tige ailée
      thân cánh
    • Héler

Từ đồng âm

Từ chứa "ailé"

Từ có nhắc đến "ailé"