omis

Học thuật
Thân thiện
omis

Un soldat a été omis de la liste d'appel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị bỏ sót, bị bỏ quên: Dùng để mô tả một người hoặc một vật đã không được đưa vào danh sách, không được tính đến hoặc bị lãng quên trong một ngữ cảnh cụ thể.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Quân sự) Người sót tên: Chỉ một người lính, thườngtrong sổ quân dịch, tên của họ đã bị bỏ sót hoặc không được ghi lại một cách vô tình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son nom est omis de la liste des invités. (Tên của anh ấy bị bỏ sót khỏi danh sách khách mời.)
    • Une étape importante a été omise dans le manuel. (Một bước quan trọng đã bị bỏ quên trong sách hướng dẫn.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'armée a retrouvé plusieurs omis après la mobilisation. (Quân đội đã tìm thấy nhiều người sót tên sau cuộc động viên.)
    • Il a été déclaré omis et doit se présenter au bureau de recrutement. (Anh ta đã bị khai báongười sót tên phải trình diện tại văn phòng tuyển quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être omis par inadvertance: Bị bỏ sót do sơ suất.

    • Des détails cruciaux ont été omis par inadvertance dans le rapport. (Những chi tiết quan trọng đã bị bỏ sót do sơ suất trong báo cáo.)
  • Considérer comme omis: Được coi là đã bị bỏ qua/bỏ sót.

    • Tout retard de paiement sera considéré comme omis et entraînera des pénalités. (Bất kỳ sự chậm trễ thanh toán nào cũng sẽ được coi là đã bị bỏ qua sẽ dẫn đến các hình phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Omettre (động từ): Bỏ sót, lược bỏ.

    • Il a omis de mentionner son précédent emploi. (Anh ta đã bỏ sót việc đề cập đến công việc trước đây của mình.)
  • Omission (danh từ giống cái): Sự bỏ sót, sự thiếu sót.

    • Cette omission dans le contrat pourrait être problématique. (Sự thiếu sót này trong hợp đồng có thể gây ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Négligé (tính từ): Bị bỏ bê, bị sao lãng.
  • Oublié (tính từ): Bị lãng quên.
  • Absent (tính từ): Vắng mặt, không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "omettre").

Thành ngữ liên quan
  • Passer sous silence / Être passé sous silence: Bị bỏ qua, không được nhắc đến (nghĩa tương tự "être omis").
    • Ses contributions ont été passées sous silence lors de la cérémonie. (Những đóng góp của ông ấy đã bị bỏ qua trong buổi lễ.)
omis

Un soldat a été omis de la liste d'appel.

tính từ
  1. bị bỏ sót
danh từ giống đực
  1. (quân sự) người sót tên (trong sổ quân dịch)