ansé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quai: Dùng để mô tả một vật, thường là đồ gốm sứ hoặc đồ đựng, có một hoặc nhiều quai (tay cầm) gắn vào thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce vase ancien est ansé. (Chiếc bình cổ này có quai.)
- Les archéologues ont découvert une cruche ansée. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được một bình nước có quai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pot ansé": Nồi có quai.
- Le pot ansé était utilisé pour transporter de l'eau. (Chiếc nồi có quai được dùng để mang nước.)
"Coupe ansée": Chén/bát có quai.
- La coupe ansée en argent est un objet de collection. (Chiếc chén có quai bằng bạc là một vật sưu tầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Anse (danh từ giống cái): Cái quai, tay cầm.
- L'anse de la tasse est cassée. (Quai của chiếc tách bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
- À anse(s): Có quai (cụm từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "ansé").
- Muni d'une anse: Được trang bị một cái quai.
Lưu ý
- Từ "ansé" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả đồ vật, đặc biệt là trong khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật, hoặc khi mô tả đồ gốm, đồ đựng cổ. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.