ansé

Học thuật
Thân thiện
ansé

Un vase ansé est posé sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quai: Dùng để mô tả một vật, thườngđồ gốm sứ hoặc đồ đựng, có một hoặc nhiều quai (tay cầm) gắn vào thân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vase ancien est ansé. (Chiếc bình cổ này quai.)
    • Les archéologues ont découvert une cruche ansée. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được một bình nước quai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pot ansé": Nồi quai.

    • Le pot ansé était utilisé pour transporter de l'eau. (Chiếc nồi quai được dùng để mang nước.)
  • "Coupe ansée": Chén/bát quai.

    • La coupe ansée en argent est un objet de collection. (Chiếc chén quai bằng bạcmột vật sưu tầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Anse (danh từ giống cái): Cái quai, tay cầm.
    • L'anse de la tasse est cassée. (Quai của chiếc tách bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
  • À anse(s): quai (cụm từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "ansé").
  • Muni d'une anse: Được trang bị một cái quai.
Lưu ý
  • Từ "ansé" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả đồ vật, đặc biệttrong khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật, hoặc khi mô tả đồ gốm, đồ đựng cổ. ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
ansé

Un vase ansé est posé sur l'étagère.

tính từ
  1. quai
    • Vase ansé
      bình quai