seeming

/'si:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
seeming

He gave a seeming smile that did not reach his eyes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có vẻ, làm ra vẻ: Dùng để mô tả một phẩm chất, trạng thái hoặc cảm giác nào đó xuất hiện dựa trên ấn tượng ban đầu hoặc bề ngoài, nhưng có thể không phải bản chất thật sự bên trong.
    • Bề ngoài, hình như: Chỉ một đặc điểm được nhận thấy một cách rõ ràng, nhưng chưa chắc đã đúng với thực tế.
  2. Danh từ:

    • Bề ngoài, vẻ bề ngoài: Chỉ hình thức, biểu hiện bên ngoài của một sự vật, sự việc, thường đối lập với bản chất hoặc thực tế bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He answered with seeming confidence, though he was very nervous inside. (Anh ấy trả lời với vẻ tự tin, mặc dù bên trong rất lo lắng.)
    • The project was a seeming success, but it hid many underlying problems. (Dự án có vẻ một thành công, nhưng che giấu nhiều vấn đề tiềm ẩn.)
  • Danh từ:

    • One must learn to distinguish between seeming and reality. (Người ta phải học cách phân biệt giữa vẻ bề ngoài thực tế.)
    • Her kindness was more than just a seeming; it was genuine. (Lòng tốt của ấy không chỉ vẻ bề ngoài; chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for all (one's) seeming...": Bất chấp vẻ bề ngoài (của ai/cái )...

    • For all his seeming indifference, he cared deeply about the outcome. (Bất chấp vẻ ngoài thờ ơ của mình, anh ấy rất quan tâm đến kết quả.)
  • "a/the seeming contradiction": Một sự mâu thuẫn bề ngoài, có vẻ mâu thuẫn.

    • The theory presents a seeming contradiction that requires further explanation. (Lý thuyết đưa ra một sự mâu thuẫn bề ngoài đòi hỏi phải được giải thích thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Seemingly (trạng từ): Có vẻ như, thoạt nhìn.

    • The task is seemingly simple. (Nhiệm vụ có vẻ đơn giản.)
  • Seem (động từ): Có vẻ, dường như.

    • She seems happy today. ( ấy có vẻ vui hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparent (adj): Rõ ràng, hiển nhiên (theo những thấy được).
  • Ostensible (adj): Làm ra vẻ, có vẻ (thường để che giấu lý do thật).
  • Outward (adj): Thuộc về bên ngoài, bề ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ "seeming" đây tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "seem").

Thành ngữ liên quan
  • To all seeming(s): Theo tất cả những có vẻ như, xét theo bề ngoài.
    • To all seeming, the deal was perfect. (Xét theo bề ngoài, thỏa thuận đó thật hoàn hảo.)
seeming

He gave a seeming smile that did not reach his eyes.

tính từ
  1. có vẻ, làm ra vẻ
    • a seeming friend
      một người làm ra vẻ bạn
    • with seeming sincerity
      ra vẻ thành thật
danh từ
  1. bề ngoài, mặt
    • the seeming and the real
      cái "hình như" cái thực tế, bề ngoài thực tế

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "seeming"