seeming
/'si:miɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vẻ, làm ra vẻ: Dùng để mô tả một phẩm chất, trạng thái hoặc cảm giác nào đó xuất hiện dựa trên ấn tượng ban đầu hoặc bề ngoài, nhưng có thể không phải là bản chất thật sự bên trong.
- Bề ngoài, hình như: Chỉ một đặc điểm được nhận thấy một cách rõ ràng, nhưng chưa chắc đã đúng với thực tế.
Danh từ:
- Bề ngoài, vẻ bề ngoài: Chỉ hình thức, biểu hiện bên ngoài của một sự vật, sự việc, thường đối lập với bản chất hoặc thực tế bên trong.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He answered with seeming confidence, though he was very nervous inside. (Anh ấy trả lời với vẻ tự tin, mặc dù bên trong rất lo lắng.)
- The project was a seeming success, but it hid many underlying problems. (Dự án có vẻ là một thành công, nhưng nó che giấu nhiều vấn đề tiềm ẩn.)
Danh từ:
- One must learn to distinguish between seeming and reality. (Người ta phải học cách phân biệt giữa vẻ bề ngoài và thực tế.)
- Her kindness was more than just a seeming; it was genuine. (Lòng tốt của cô ấy không chỉ là vẻ bề ngoài; nó là chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for all (one's) seeming...": Bất chấp vẻ bề ngoài (của ai/cái gì)...
- For all his seeming indifference, he cared deeply about the outcome. (Bất chấp vẻ ngoài thờ ơ của mình, anh ấy rất quan tâm đến kết quả.)
"a/the seeming contradiction": Một sự mâu thuẫn bề ngoài, có vẻ mâu thuẫn.
- The theory presents a seeming contradiction that requires further explanation. (Lý thuyết đưa ra một sự mâu thuẫn bề ngoài đòi hỏi phải được giải thích thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Seemingly (trạng từ): Có vẻ như, thoạt nhìn.
- The task is seemingly simple. (Nhiệm vụ có vẻ đơn giản.)
Seem (động từ): Có vẻ, dường như.
- She seems happy today. (Cô ấy có vẻ vui hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Apparent (adj): Rõ ràng, hiển nhiên (theo những gì thấy được).
- Ostensible (adj): Làm ra vẻ, có vẻ (thường để che giấu lý do thật).
- Outward (adj): Thuộc về bên ngoài, bề ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ "seeming" vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "seem").
Thành ngữ liên quan
- To all seeming(s): Theo tất cả những gì có vẻ như, xét theo bề ngoài.
- To all seeming, the deal was perfect. (Xét theo bề ngoài, thỏa thuận đó thật hoàn hảo.)
tính từ
- có vẻ, làm ra vẻ
- a seeming friendmột người làm ra vẻ bạn
- with seeming sincerityra vẻ thành thật
danh từ
- bề ngoài, lá mặt
- the seeming and the realcái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế