hẹn

verb
  1. to appoint; to date; to promise
    • hẹn gặp ta vào ngày mai
      To make appointment with her for tomorrow

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hẹn"

hẹn
Tôi hẹn bạn ở công viên lúc ba giờ chiều.