arriéré

Học thuật
Thân thiện
arriéré

Un enfant arriéré apprend à compter avec des cubes colorés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chậm trễ; còn thiếu (về thanh toán, nghĩa vụ): Dùng để chỉ một khoản tiền hoặc nghĩa vụ chưa được thanh toán đúng hạn.
    • Lạc hậu, chậm tiến: Dùng để chỉ một người, một nhóm người hoặc một xã hội bị tụt lại phía sau về mặt phát triển trí tuệ, văn hóa hoặc kỹ thuật.
    • (Y học) Trì năng, chậm phát triển trí tuệ: Dùng trong y học giáo dục để chỉ tình trạng phát triển trí tuệ dưới mức trung bình.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiền còn thiếu, khoản nợ chưa thanh toán: Chỉ số tiền còn nợ lại từ những kỳ trước.
    • (Y học) Người trì năng: Cách gọi (có thể được coi là lỗi thời hoặc thiếu tế nhị) một người bị chậm phát triển trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le loyer est arriéré de deux mois. (Tiền thuê nhà còn thiếu hai tháng.)
    • Une région arriérée sur le plan économique. (Một vùng lạc hậu về mặt kinh tế.)
    • Un enfant arriéré a besoin d'un soutien pédagogique adapté. (Một đứa trẻ chậm phát triển cần sự hỗ trợ giáo dục phù hợp.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut régler l'arriéré des impôts. (Phải thanh toán khoản thuế còn nợ.)
    • L'école accueille des arriérés mentaux. (Ngôi trường tiếp nhận những người chậm phát triển trí tuệ.) (Lưu ý: Cách dùng này ngày nay thường được thay thế bằng các thuật ngữ tế nhị hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en arriéré": Ở trong tình trạng chậm trễ, nợ nần.
    • Le compte client est en arriéré. (Tài khoản khách hàng đang trong tình trạng nợ quá hạn.)
  • "Rattraper son arriéré": Bù đắp, lấy lại phần chậm trễ.
    • Je dois rattraper mon arriéré de travail. (Tôi phải bù lại khối lượng công việc còn tồn đọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arriération (danh từ giống cái): Sự chậm trễ; (y học) tình trạng trì năng, chậm phát triển.
    • L'arriération mentale. (Tình trạng chậm phát triển trí tuệ.)
  • Retard (danh từ giống đực): Sự chậm trễ, muộn (nghĩa rộng hơn, không chỉ về tiền bạc).
    • Un retard de paiement. (Sự chậm trễ thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa chậm trễ): (Chậm, chưa thanh toán, còn nợ.)
  • Tính từ (nghĩa lạc hậu): (Tụt hậu, kém phát triển, chậm tiến.)
  • Danh từ (khoản nợ): (Món nợ, khoản chưa trả, số tiền còn lại phải thanh toán.)
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa chỉ người ("người trì năng"), từ "arriéré" ngày nay thường bị coi là thiếu tôn trọng lỗi thời. Trong các văn bản chính thức giáo dục, người ta ưu tiên sử dụng các cụm từ tế nhị hơn như (người khuyết tật trí tuệ) hoặc (người gặp khó khăn trong học tập).
arriéré

Un enfant arriéré apprend à compter avec des cubes colorés.

tính từ
  1. chậm trễ; còn thiếu
    • Paiement arriéré
      sự trả tiền trễ hạn
  2. lạc hậu, chậm tiến
    • Peuple arriéré
      dân tộc lạc hậu
  3. (y học) trì năng
    • Enfant arriéré
      trẻ trì năng
danh từ giống đực
  1. tiền còn thiếu; thuế nộp thiếu
    • Solder l'arriéré
      thanh toán tiền còn thiếu
  2. (y học) người trì năng