aussi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cũng, cũng thế, cũng vậy: Dùng để diễn tả sự tương đồng, bổ sung một ý kiến, hành động hoặc đặc điểm tương tự như đã được đề cập trước đó.
- Như thế, đến mức, bằng: Dùng trong các cấu trúc so sánh để nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm.
- Cả, còn, nữa: Dùng để thêm vào một yếu tố khác trong một danh sách hoặc ý kiến.
- Mặc dù, dù: (Trong cấu trúc "aussi + tính từ + que") Dùng để bắt đầu một mệnh đề nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "cũng, cũng thế":
- Moi aussi, j'aime le chocolat. (Tôi cũng thích sô-cô-la.)
- Elle est fatiguée. Lui aussi. (Cô ấy mệt. Anh ấy cũng vậy.)
Với nghĩa "như thế, đến mức":
- Il est aussi grand que son père. (Anh ấy cao bằng bố của anh ấy.)
- C'est une histoire aussi triste que belle. (Đó là một câu chuyện buồn nhưng cũng đẹp.)
Với nghĩa "cả, còn, nữa":
- J'ai acheté du pain et aussi du fromage. (Tôi đã mua bánh mì và cả phô mai nữa.)
- Il faut travailler, mais aussi se reposer. (Phải làm việc, nhưng còn phải nghỉ ngơi nữa.)
Với nghĩa "mặc dù" (trong cấu trúc nhượng bộ):
- Aussi étrange que cela puisse paraître, c'est la vérité. (Dù điều đó có vẻ kỳ lạ đến đâu, đó là sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aussi bien": Vả lại, hơn nữa, vì rằng. Dùng để giới thiệu một lý do hoặc một nhận xét bổ sung.
- Ne sortez pas, il pleut. Aussi bien, il est déjà tard. (Đừng ra ngoài, trời đang mưa. Vả lại, trời cũng đã muộn rồi.)
"Aussi bien que": Cũng như là. Dùng để so sánh ngang bằng hoặc liệt kê các yếu tố có giá trị tương đương.
- Elle parle français aussi bien que l'anglais. (Cô ấy nói tiếng Pháp cũng như tiếng Anh vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Également (phó từ): Cũng, đồng thời. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "cũng" của ).
- De même (cụm từ): Cũng thế, tương tự.
- Si (phó từ): Rất, quá. (Có thể dùng trong so sánh như , nhưng thường nhấn mạnh mức độ cao: - Anh ấy tốt bụng quá!).
Từ đồng nghĩa
- Pareillement: Một cách tương tự, cũng vậy.
- En plus: Thêm vào đó, hơn nữa.
- Non seulement... mais aussi: Không những... mà còn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Aussitôt (phó từ): Ngay lập tức. (Lưu ý: Đây là một từ riêng, không phải là cụm từ với ).
- Aussitôt que (liên từ): Ngay khi.
- Je partirai aussitôt que tu arriveras. (Tôi sẽ đi ngay khi bạn đến.)
Thành ngữ liên quan
- Aussi vrai que deux et deux font quatre: Đúng như hai với hai là bốn. (Chỉ một sự thật hiển nhiên).
- Aussi sec: Ngay lập tức, tức thì.
- Il a répondu aussi sec. (Anh ấy trả lời ngay tức thì.)
phó từ
- cũng thế
- Vous aussianh cũng thế
- như thế, bằng, như
- Un homme aussi intelligentmột người thông minh như thế
- Un homme aussi fort que vousmột người khỏe bằng anh
- cũng, cả, còn
- J'admets aussi quetôi cũng cho là
- Il parle l'anglais et aussi le russeanh ta nói được tiếng Anh và cả tiếng Nga nữa
- Apprendre ne suffit pas, il faut aussi retenirhọc chưa đủ, mà còn phải nhớ nữa
- mặc dù, dù
- Aussi invraisemblable que cela paraissedù việc đó có vẻ vô lý đi nữa
- aussi bienvả lại; vì rằng
- aussi bien quecũng như (là)