aves

aves

A colorful aves perches on a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, chuyên ngành):
    • Lớp Chim: "aves" thuật ngữ khoa học (trong ngành điểu học - ornithology) dùng để chỉ lớp động vật xương sống, máu nóng, đẻ trứng, lông cánh. Đây tên gọi chính thức trong phân loại sinh học cho tất cả các loài chim.
dụ sử dụng
  • (Lớp Chim bao gồm hơn 10.000 loài còn tồn tại.)
  • (Chim, hay còn gọi là aves, có mặt trên mọi châu lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aves" trong văn cảnh khoa học: Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, phân loại động vật.
    • The fossil record of aves provides key insights into evolution. (Hồ sơ hóa thạch của lớp Chim cung cấp những hiểu biết quan trọng về tiến hóa.)
  • "Aves" như một đơn vị phân loại: Được sử dụng cùng với các lớp khác như Mammalia (lớp Thú), Reptilia (lớp Bò sát).
    • Aves are characterized by feathers, beaks, and a high metabolic rate. (Lớp Chim được đặc trưng bởi lông , mỏ tốc độ trao đổi chất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Avian (tính từ): thuộc về chim.
    • Avian influenza is a disease affecting birds. (Cúm gia cầm một bệnh ảnh hưởng đến chim.)
  • Aviculture (danh từ): nghệ thuật nuôi chim.
    • He practices aviculture and breeds rare parrots. (Anh ấy thực hành nghệ thuật nuôi chim nhân giống vẹt quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Birds: chim (từ thông dụng hơn, dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Feathered vertebrates: động vật xương sống lông (mô tả khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "aves" đây danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "aves" từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học.)