adj
  1. Small, little, tiny
    • cây quả
      a tree bearing small fruit
    • lớn nuốt
      great fish eat up small
  2. Secondary (nói về người vợ)
    • vợ bé
      a secondary wife, a concubine
  3. Soft, low (nói về âm thanh)
    • nói quá, nghe không
      to speak too softly, hence inaudibly
    • cái lầm
      that's no small blunder
    • hạt tiêu
      little body, great mind

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bé
Bé gái đang ôm một con búp bê nhỏ.