noun
  1. Calf
    • thịt
      Veal
verb
  1. To carry
    • tảng đá
      to carry a slab of stone
  2. To interlard
    • khẩu hiệu vào thơ ca
      to interlard poetry with slogans

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bê
Một cậu bé bê một hộp quà lớn vào phòng.