bấy

adj
  1. Tender, immature, green
    • cua bấy
      a shedder
  2. Meltingly soft, pulpy
    • quả chuối chín bấy
      a meltingly ripe banana
    • nát bấy
      crushed to pulp
    • bấy như tương
      pulpy like soya paste
noun
  1. So much
    • bao nhiêu cay đắng, bấy niềm tin
      so much bitterness, so much faith
  2. Then
    • từ bấy đến nay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bấy
Quả xoài này chín bấy rồi, không thể ăn được nữa.